on the contrary

ɑːn ðə ˈkɑːntreri
ahn·thuh·KAHN·treh·ree5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trái lại, ngược lại

Cách dùng · Usage

Dùng để bác bỏ ý vừa nói và đưa ra điều ngược lại, nhất là trong tranh luận, email trang trọng, bài luận. Mạnh hơn “but”: không chỉ khác, mà trái hẳn với nhận định trước.

Sắc thái · Nuance

“Trái lại” đôi khi chỉ là chuyển ý, nhưng on the contrary mạnh hơn: nó bác bỏ điều vừa nói và khẳng định điều ngược lại mới đúng. Văn phong hơi trang trọng, hợp tranh luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “ngược lại” dùng rộng, người học viết “I like tea. On the contrary, my brother likes coffee.” Đây chỉ là đối chiếu; dùng “by contrast” hoặc “while”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

in contrastDùng để so sánh khác biệt giữa hai đối tượng một cách bình tĩnh.
howeverLiên từ trạng từ rộng nhất để nối nội dung trái hoặc khác với câu trước.
converselyDùng khi quan hệ logic hoặc số lượng đúng theo chiều ngược lại.
on the contraryDùng để sửa ý trước là sai và khẳng định điều ngược lại mới đúng.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

The medicine did not help; on the contrary, it made his condition worse.

Thuốc không giúp ích gì; trái lại, nó làm tình trạng của anh ấy tệ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • help onhelp‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • conditioncondiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

Technology does not isolate people; on the contrary, it can connect distant communities.

Công nghệ không cô lập con người; trái lại, nó có thể kết nối những cộng đồng xa xôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not isolatenot‿isolateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • people onpeople‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • communitiescommuniᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

The test was not easy; on the contrary, it was the hardest this year.

Bài kiểm tra không hề dễ; trái lại, nó là bài khó nhất trong năm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on the contrarytrái hẳn lại
quite the contraryhoàn toàn ngược lại
argue the contrarylập luận ngược lại
evidence to the contrarybằng chứng ngược lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1