on the contrary
Nghĩa · Meaning
trái lại, ngược lại
Cách dùng · Usage
Dùng để bác bỏ ý vừa nói và đưa ra điều ngược lại, nhất là trong tranh luận, email trang trọng, bài luận. Mạnh hơn “but”: không chỉ khác, mà trái hẳn với nhận định trước.
Sắc thái · Nuance
“Trái lại” đôi khi chỉ là chuyển ý, nhưng on the contrary mạnh hơn: nó bác bỏ điều vừa nói và khẳng định điều ngược lại mới đúng. Văn phong hơi trang trọng, hợp tranh luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “ngược lại” dùng rộng, người học viết “I like tea. On the contrary, my brother likes coffee.” Đây chỉ là đối chiếu; dùng “by contrast” hoặc “while”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The medicine did not help; on the contrary, it made his condition worse.”
Thuốc không giúp ích gì; trái lại, nó làm tình trạng của anh ấy tệ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- help on→help‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- condition→condiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Technology does not isolate people; on the contrary, it can connect distant communities.”
Công nghệ không cô lập con người; trái lại, nó có thể kết nối những cộng đồng xa xôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not isolate→not‿isolateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- people on→people‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- communities→communiᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The test was not easy; on the contrary, it was the hardest this year.”
Bài kiểm tra không hề dễ; trái lại, nó là bài khó nhất trong năm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →