oral exam

ˈɔːrəl ɪɡˈzæm
AW·ruhl·ihg·zam4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kỳ thi vấn đáp

Cách dùng · Usage

Oral exam nói về bài kiểm tra mà bạn trả lời bằng lời trước giáo viên, giám khảo hoặc hội đồng. Ở nơi làm việc, có thể là phần đánh giá nói trong khóa đào tạo; khi học, là thi vấn đáp cuối kỳ; hằng ngày, người học ngoại ngữ luyện trả lời như oral exam. Dễ nhầm với speaking test: speaking test chỉ tập trung kỹ năng nói, còn oral exam có thể hỏi kiến thức môn học. Cụm thường gặp: take an oral exam.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kỳ thi vấn đáp” dễ khiến người Việt nghĩ tới một buổi hỏi bài trang trọng kiểu trường học. Oral exam trong tiếng Anh trung tính hơn: chỉ hình thức thi bằng nói, dùng trong học thuật, ngôn ngữ, y khoa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “exam oral” vì tiếng Việt đặt danh từ chính trước phần mô tả: “kỳ thi vấn đáp”. Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: sai “I have an exam oral”, đúng “I have an oral exam”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

presentationBài trình bày đã chuẩn bị trước cho người nghe, không nhất thiết là một kỳ thi.
interviewCuộc hỏi đáp để tuyển chọn hoặc thu thập thông tin, không luôn nhằm chấm điểm học thuật.
vivaKỳ thi vấn đáp học thuật, thường dùng trong Anh ngữ Anh cho luận văn hoặc luận án.
oral examKỳ thi trong đó người học trả lời bằng lời để chứng minh kiến thức và lập luận.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The oral exam felt like a short academic interview.

Kỳ thi vấn đáp cảm giác như một buổi phỏng vấn học thuật ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • oral examoral‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short academicshort‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your oral exam time is confirmed.

Giờ thi vấn đáp của bạn đã được xác nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your oralyour‿oralNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • time istime‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The teacher explained the oral exam rules.

Giáo viên giải thích các quy tắc của kỳ thi vấn đáp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teacher explainedteacher‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • oral examoral‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take an oral examthi vấn đáp
pass the oral examđậu kỳ thi vấn đáp
oral exam committeehội đồng thi vấn đáp
prepare for an oral examchuẩn bị thi vấn đáp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1