Nghĩa · Meaning
kỳ thi vấn đáp
Cách dùng · Usage
Oral exam nói về bài kiểm tra mà bạn trả lời bằng lời trước giáo viên, giám khảo hoặc hội đồng. Ở nơi làm việc, có thể là phần đánh giá nói trong khóa đào tạo; khi học, là thi vấn đáp cuối kỳ; hằng ngày, người học ngoại ngữ luyện trả lời như oral exam. Dễ nhầm với speaking test: speaking test chỉ tập trung kỹ năng nói, còn oral exam có thể hỏi kiến thức môn học. Cụm thường gặp: take an oral exam.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kỳ thi vấn đáp” dễ khiến người Việt nghĩ tới một buổi hỏi bài trang trọng kiểu trường học. Oral exam trong tiếng Anh trung tính hơn: chỉ hình thức thi bằng nói, dùng trong học thuật, ngôn ngữ, y khoa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “exam oral” vì tiếng Việt đặt danh từ chính trước phần mô tả: “kỳ thi vấn đáp”. Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ: sai “I have an exam oral”, đúng “I have an oral exam”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The oral exam felt like a short academic interview.”
Kỳ thi vấn đáp cảm giác như một buổi phỏng vấn học thuật ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- oral exam→oral‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- like a→like‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short academic→short‿academicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your oral exam time is confirmed.”
Giờ thi vấn đáp của bạn đã được xác nhận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Your oral→your‿oralNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- time is→time‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher explained the oral exam rules.”
Giáo viên giải thích các quy tắc của kỳ thi vấn đáp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teacher explained→teacher‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- oral exam→oral‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →