observe

əbˈzɜːrv
uhb·ZURRV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quan sát, theo dõi kỹ

Cách dùng · Usage

Observe nghĩa là nhìn hoặc theo dõi có mục đích: giáo viên quan sát lớp, bác sĩ theo dõi triệu chứng, nhà nghiên cứu ghi nhận hành vi. Trang trọng hơn watch và thường kèm ghi chú.

Sắc thái · Nuance

“Quan sát” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho nhìn hoặc để ý. Observe trang trọng hơn watch/see, nhấn vào việc theo dõi có mục đích, nhận ra quy luật, hoặc ghi nhận trong nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần tân ngữ rõ, người học viết “We observed for two weeks” khi muốn nói theo dõi lớp. Cần nêu đối tượng: “We observed the class for two weeks.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

watchTheo dõi một đối tượng đang diễn ra, là động từ đời thường.
noticeTình cờ nhận ra điều gì đó, không nhất thiết là quan sát có hệ thống.
monitorTheo dõi liên tục trong một thời gian, thường để quản lý hoặc kiểm tra.
observeQuan sát có ý thức trong lớp, thí nghiệm, tự nhiên hoặc dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Researchers will observe the class for two weeks.

Các nhà nghiên cứu sẽ quan sát lớp học trong hai tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will observewill‿observeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We observed several changes in behavior.

Chúng tôi đã quan sát một số thay đổi trong hành vi.

💡 email

Please observe the process and record your notes.

Vui lòng quan sát quá trình và ghi lại ghi chú của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please observeplease‿observeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • process andprocess‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

observe a patternnhận thấy quy luật
observe changesghi nhận thay đổi
closely observequan sát kỹ
observe thatnhận thấy rằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1