note-taking system

noʊt ˈteɪkɪŋ ˈsɪstəm
noht·TAY·kihng·sih·stuhm5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hệ thống ghi chép

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về cách tổ chức ghi chép có quy tắc: trên lớp, trong họp, hoặc khi tự học. Người bản ngữ hay dùng với app, sổ tay, mẫu ghi chú, cách ôn lại bài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

note-taking systemToàn bộ cấu trúc và quy tắc lặp lại dùng để ghi chép một cách ổn định.
note-taking methodMột cách ghi chép cụ thể, như Cornell method, trong hệ thống lớn hơn.
note-taking appCông cụ phần mềm để ghi chép, chỉ là một phần của system.
study systemHệ thống học rộng hơn, gồm ôn tập, quản lý lịch và chuẩn bị kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker showed a note-taking system for lectures.

Diễn giả đã trình bày một hệ thống ghi chép cho các bài giảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed ashowed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We compared our note-taking systems.

Chúng tôi đã so sánh các hệ thống ghi chép của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • compared ourcompared‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you share your note-taking system example?

Bạn có thể chia sẻ ví dụ về hệ thống ghi chép của bạn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • system examplesystem‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a note-taking systemdùng cách ghi chép
set up a note-taking systemthiết lập cách ghi chép
digital note-taking systemhệ ghi chép số
organized note-taking systemcách ghi chép có tổ chức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1