note-taking system
Nghĩa · Meaning
hệ thống ghi chép
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về cách tổ chức ghi chép có quy tắc: trên lớp, trong họp, hoặc khi tự học. Người bản ngữ hay dùng với app, sổ tay, mẫu ghi chú, cách ôn lại bài.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker showed a note-taking system for lectures.”
Diễn giả đã trình bày một hệ thống ghi chép cho các bài giảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed a→showed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We compared our note-taking systems.”
Chúng tôi đã so sánh các hệ thống ghi chép của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- compared our→compared‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you share your note-taking system example?”
Bạn có thể chia sẻ ví dụ về hệ thống ghi chép của bạn không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- system example→system‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →