notion

ˈnoʊʃn
nohshn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khái niệm, quan niệm

Cách dùng · Usage

“Notion” thường xuất hiện khi người nói muốn nói về một ý niệm, quan niệm hoặc cách hiểu chưa chắc đã được chứng minh. Trong công việc, “the notion of teamwork” nói về quan điểm làm nhóm; khi học, bàn về “the notion of justice”; đời thường, “the notion that money solves everything”. Dễ nhầm với “idea”: “idea” có thể là đề xuất cụ thể, còn “notion” thường trừu tượng hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ideaRộng, chỉ ý tưởng, đề xuất hoặc điều mới nảy ra.
conceptGần với khái niệm được định nghĩa trong lý thuyết hay học thuật.
beliefTập trung vào điều người ta tin, dù đúng hay sai.
notionChỉ cách hiểu trong đầu, chưa hẳn là lý thuyết chặt chẽ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The notion of fairness is central here.

Khái niệm về sự công bằng là trọng tâm ở đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notionnoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fairness isfairness‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should question that notion.

Chúng ta nên đặt câu hỏi về quan niệm đó.

💡 email

The notion is useful but too broad.

Khái niệm này hữu ích nhưng quá rộng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notionnoᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is usefulis‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the notion of identitykhái niệm về bản sắc
a common notionmột quan niệm phổ biến
challenge a notionthách thức một quan niệm
the notion thatquan niệm rằng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1