Nghĩa · Meaning
khái niệm, quan niệm
Cách dùng · Usage
“Notion” thường xuất hiện khi người nói muốn nói về một ý niệm, quan niệm hoặc cách hiểu chưa chắc đã được chứng minh. Trong công việc, “the notion of teamwork” nói về quan điểm làm nhóm; khi học, bàn về “the notion of justice”; đời thường, “the notion that money solves everything”. Dễ nhầm với “idea”: “idea” có thể là đề xuất cụ thể, còn “notion” thường trừu tượng hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The notion of fairness is central here.”
Khái niệm về sự công bằng là trọng tâm ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notion→noᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fairness is→fairness‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should question that notion.”
Chúng ta nên đặt câu hỏi về quan niệm đó.
“The notion is useful but too broad.”
Khái niệm này hữu ích nhưng quá rộng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notion→noᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is useful→is‿usefulNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →