margin

ˈmɑːrdʒɪn
MAHR·jihn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phần lề trang để ghi chú

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói từ này khi nhắc chỗ trống bên mép trang: ghi câu hỏi khi đọc sách, nhận xét bản nháp, hay đánh dấu ý cần sửa trong tài liệu in.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “ghi ở lề” thành “write on the margin” vì “trên lề”. Cụm tự nhiên là “write in the margin”; nếu nói về bản nháp: “I wrote comments in the margin of the draft.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

marginChỉ phần lề trống của trang hoặc khoảng chênh lệch về số lượng.
edgeChỉ mép vật thể, không tự nhiên khi nói khoảng trống để viết ghi chú.
borderGần với đường viền hoặc ranh giới trang trí hơn là lề để ghi chú.
blank spaceChỉ khoảng trống nói chung, kém chính xác hơn margin trên trang sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Write your questions in the margin as you read.

Hãy ghi câu hỏi của bạn vào phần lề khi đang đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • questions inquestions‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • margin asmargin‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I left comments in the margin of the attached draft.

Tôi đã để lại nhận xét ở phần lề của bản thảo đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comments incomments‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • margin ofmargin‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My textbook margin is full of little notes and arrows.

Phần lề sách giáo khoa của tôi đầy những ghi chú nhỏ và mũi tên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • margin ismargin‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and arrowsand‿arrowsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write in the marginviết ở lề trang
margin notesghi chú bên lề
page marginlề trang
wide marginlề rộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1