Nghĩa · Meaning
tính trung lập
Cách dùng · Usage
Neutrality xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh việc không đứng về phe nào và không để ý kiến riêng làm lệch đánh giá. Trong công việc, a report shows neutrality; khi học, a debate judge keeps neutrality; đời thường, a parent tries neutrality between siblings. Dễ nhầm với fairness: fairness là đối xử công bằng, còn neutrality là không thiên vị lập trường. Cụm quen thuộc: political neutrality, maintain neutrality.
Sắc thái · Nuance
“Tính trung lập” dễ làm người Việt nghĩ là thái độ im lặng, né tránh ý kiến. Neutrality trong tiếng Anh trang trọng hơn: sự không thiên vị có chủ đích, nhất là trong nghiên cứu, báo chí, chính trị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Neutrality is important in survey questions.”
Tính trung lập rất quan trọng trong các câu hỏi khảo sát.
“The speaker tried to show neutrality in the analysis.”
Người thuyết trình đã cố gắng thể hiện tính trung lập trong phần phân tích.
“Please rewrite the sentence for neutrality.”
Vui lòng viết lại câu này để đảm bảo tính trung lập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rewrite→rewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →