Nghĩa · Meaning
nhiều, phức hợp
Cách dùng · Usage
Thường dùng trước danh từ để nói có hơn một, thường là nhiều lựa chọn, nguyên nhân hoặc lần thử: multiple reasons, multiple emails, multiple attempts.
Sắc thái · Nuance
Từ “nhiều” làm người Việt dễ dùng multiple cho mọi số lượng lớn. Multiple trang trọng hơn many, nhấn mạnh có vài hoặc nhiều đơn vị riêng biệt; hợp văn viết, báo cáo, phân tích hơn nói thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học hay nói “multiple cause” hoặc “multiple source”. Sau multiple thường dùng danh từ đếm được số nhiều: “multiple causes,” “multiple sources.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The problem has multiple possible causes.”
Vấn đề có nhiều nguyên nhân khả dĩ.
“We ran the test multiple times to check the results.”
Chúng tôi chạy thử nhiều lần để kiểm tra kết quả.
“The author looks at the issue from multiple angles.”
Tác giả xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- looks at→looks‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- multiple angles→multiple‿anglesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →