multiple

ˈmʌltɪpl
MUHL·tihpl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhiều, phức hợp

Cách dùng · Usage

Thường dùng trước danh từ để nói có hơn một, thường là nhiều lựa chọn, nguyên nhân hoặc lần thử: multiple reasons, multiple emails, multiple attempts.

Sắc thái · Nuance

Từ “nhiều” làm người Việt dễ dùng multiple cho mọi số lượng lớn. Multiple trang trọng hơn many, nhấn mạnh có vài hoặc nhiều đơn vị riêng biệt; hợp văn viết, báo cáo, phân tích hơn nói thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học hay nói “multiple cause” hoặc “multiple source”. Sau multiple thường dùng danh từ đếm được số nhiều: “multiple causes,” “multiple sources.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

multipleNhấn mạnh có nhiều mục, nhiều lớp hoặc nhiều dạng cùng tồn tại.
manyCách nói phổ thông cho số lượng lớn, không nhấn mạnh cấu trúc hay loại.
severalChỉ một số ít hơn many, thường là vài cái trong phạm vi vừa phải.
variousTập trung vào sự khác loại giữa các mục hơn là chỉ số lượng.
numerousTrang trọng hơn và mạnh hơn many, dùng khi số lượng rất nhiều.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The problem has multiple possible causes.

Vấn đề có nhiều nguyên nhân khả dĩ.

💡 data

We ran the test multiple times to check the results.

Chúng tôi chạy thử nhiều lần để kiểm tra kết quả.

💡 argument

The author looks at the issue from multiple angles.

Tác giả xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looks atlooks‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • multiple anglesmultiple‿anglesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

multiple factorsnhiều yếu tố
multiple sourcesnhiều nguồn
multiple choicetrắc nghiệm nhiều lựa chọn
multiple examplesnhiều ví dụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1