nominalization

ˌnɑːmɪnələˈzeɪʃən
nah·mih·nuh·luh·ZAY·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

sự danh từ hóa (biến động từ hoặc tính từ thành danh từ)

Cách dùng · Usage

Gặp trong ngữ pháp và viết học thuật khi biến hành động hay tính chất thành danh từ, như để bài viết trang trọng hơn, tóm tắt ý trong báo cáo, hoặc phân tích câu.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “danh từ hóa” dễ khiến người Việt nghĩ đây chỉ là thao tác ngữ pháp trung tính. Trong tiếng Anh, nominalization thường gợi văn phong học thuật, hành chính, nặng và đôi khi xa cách hơn cách dùng động từ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “the discuss of the problem” vì quen biến ý thành danh từ bằng “sự/việc”. Tiếng Anh cần danh từ đúng hoặc động từ: “the discussion of the problem” hoặc “we discussed the problem.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

nominalizationLà hiện tượng biến động từ hoặc tính từ thành danh từ.
noun phraseLà cụm có danh từ làm trung tâm, có thể là kết quả của nominalization.
abstractionLà quá trình biến điều cụ thể thành khái niệm trừu tượng.
gerundLà dạng động từ thêm -ing dùng như danh từ, một cách danh từ hóa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Nominalization can make writing sound more formal.

Phép danh từ hóa có thể khiến bài viết nghe trang trọng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • NominalizationNominalizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presentation gave examples of nominalization.

Bài thuyết trình đã đưa ra các ví dụ về phép danh từ hóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • gave examplesgave‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • nominalizationnominalizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you explain this nominalization again?

Bạn có thể giải thích lại phép danh từ hóa này không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use nominalizationdùng danh từ hóa
heavy nominalizationdanh từ hóa nặng nề
nominalization in academic writingdanh từ hóa trong học thuật
avoid unnecessary nominalizationtránh danh từ hóa thừa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1