network

ˈnɛtwɜrk
NEH·twurk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mạng lưới

Cách dùng · Usage

Network nói về một hệ thống các điểm hoặc người được kết nối để trao đổi thông tin, hỗ trợ hay tài nguyên. Ở công ty: a computer network links all printers. Khi học: build a network with classmates. Đời thường: rely on a network of friends. Dễ nhầm với net: net thường là lưới hoặc mạng internet nói tắt; network nhấn mạnh cấu trúc kết nối. Cụm hay dùng: social network, support network.

Sắc thái · Nuance

“Network” không chỉ là mạng internet; nó là hệ thống các điểm/người/máy được kết nối. Có thể trung tính kỹ thuật hoặc xã hội, nhấn mạnh quan hệ liên kết chứ không phải một nhóm đơn lẻ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

networkChỉ cấu trúc tổng thể gồm nhiều yếu tố được kết nối.
systemNhấn vào toàn bộ tổ chức có chức năng, vai trò và quy tắc.
webTự nhiên khi nói ẩn dụ về các mối liên hệ phức tạp đan xen.
connectionChỉ một mối nối giữa hai đối tượng, hẹp hơn network.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

The whole office is connected through one computer network.

Cả văn phòng được kết nối thông qua một mạng máy tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • whole officewhole‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • through onethrough‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • computercompuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

A strong network of friends can help during hard times.

Một mạng lưới bạn bè vững chắc có thể giúp ích trong lúc khó khăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • network ofnetwork‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

The city expanded its network of bus routes.

Thành phố mở rộng mạng lưới các tuyến xe buýt của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • expanded itsexpanded‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • network ofnetwork‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • routesrouᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

social networkmạng xã hội
research networkmạng lưới nghiên cứu
wireless networkmạng không dây
network analysisphân tích mạng lưới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1