Nghĩa · Meaning
mạng lưới
Cách dùng · Usage
Network nói về một hệ thống các điểm hoặc người được kết nối để trao đổi thông tin, hỗ trợ hay tài nguyên. Ở công ty: a computer network links all printers. Khi học: build a network with classmates. Đời thường: rely on a network of friends. Dễ nhầm với net: net thường là lưới hoặc mạng internet nói tắt; network nhấn mạnh cấu trúc kết nối. Cụm hay dùng: social network, support network.
Sắc thái · Nuance
“Network” không chỉ là mạng internet; nó là hệ thống các điểm/người/máy được kết nối. Có thể trung tính kỹ thuật hoặc xã hội, nhấn mạnh quan hệ liên kết chứ không phải một nhóm đơn lẻ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The whole office is connected through one computer network.”
Cả văn phòng được kết nối thông qua một mạng máy tính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- whole office→whole‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- through one→through‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- computer→compuᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A strong network of friends can help during hard times.”
Một mạng lưới bạn bè vững chắc có thể giúp ích trong lúc khó khăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- network of→network‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The city expanded its network of bus routes.”
Thành phố mở rộng mạng lưới các tuyến xe buýt của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- expanded its→expanded‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- network of→network‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- routes→rouᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →