Nghĩa · Meaning
giờ tiếp sinh viên (thời gian có thể gặp giáo viên để trao đổi)
Cách dùng · Usage
Trong môi trường đại học, đây là giờ giáo viên dành để sinh viên ghé hỏi bài: hỏi về bài tập, xin góp ý cho bài luận, hoặc trao đổi điểm số. Thường dùng số nhiều: office hours.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “giờ tiếp sinh viên” dùng danh từ đếm được không rõ, người Việt hay nói “I met him in office hour”. Say “during office hours” or “during his office hour”; for attending, say “go to office hours.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The professor moved her office hours to Thursday afternoon this week.”
Tuần này giáo sư đã dời giờ tiếp sinh viên sang chiều thứ Năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I asked about the assignment during office hour.”
Tôi đã hỏi về bài tập trong giờ tiếp sinh viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- asked about→asked‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during office→during‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can I meet you during your office hour?”
Em có thể gặp thầy/cô trong giờ tiếp sinh viên được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your office→your‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →