second draft
Nghĩa · Meaning
bản thảo thứ hai
Cách dùng · Usage
Second draft dùng khi nói về bài viết đã sửa sau bản đầu: luận văn, email quan trọng, truyện ngắn. Người bản ngữ hay nhắc nó khi góp ý, chỉnh bố cục, thêm ví dụ, chứ chưa phải bản cuối.
Sắc thái · Nuance
“Second draft” không đơn giản là “bản nháp số 2” viết lại từ đầu. Nó là phiên bản đã sửa sau first draft, thường dựa trên góp ý; sắc thái quy trình viết học thuật, chưa phải bản cuối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The second draft fixed the weak transitions between paragraphs.”
Bản thảo thứ hai đã sửa những đoạn chuyển ý yếu giữa các đoạn văn.
“Use my comments to shape your second draft, not to rewrite everything.”
Hãy dùng nhận xét của tôi để định hình bản thảo thứ hai, chứ không phải viết lại toàn bộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rewrite→rewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He submitted the second draft two days before the final deadline.”
Anh ấy nộp bản thảo thứ hai hai ngày trước hạn chót cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →