second draft

ˌsekənd ˈdrɑːft
seh·kuhnd·DRAHFT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bản thảo thứ hai

Cách dùng · Usage

Second draft dùng khi nói về bài viết đã sửa sau bản đầu: luận văn, email quan trọng, truyện ngắn. Người bản ngữ hay nhắc nó khi góp ý, chỉnh bố cục, thêm ví dụ, chứ chưa phải bản cuối.

Sắc thái · Nuance

“Second draft” không đơn giản là “bản nháp số 2” viết lại từ đầu. Nó là phiên bản đã sửa sau first draft, thường dựa trên góp ý; sắc thái quy trình viết học thuật, chưa phải bản cuối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

first draftBản đầu tiên biến ý tưởng thành bài viết, có thể còn thô.
revised draftBản đã sửa, nhưng không nói rõ là lần thứ mấy.
final draftBản hoàn chỉnh gần với nộp hoặc công bố.
second draftBản thứ hai sau first draft, thường phản ánh góp ý và chỉnh sửa.

Câu ví dụ · Examples

💡 에세이 수정

The second draft fixed the weak transitions between paragraphs.

Bản thảo thứ hai đã sửa những đoạn chuyển ý yếu giữa các đoạn văn.

💡 교수 피드백

Use my comments to shape your second draft, not to rewrite everything.

Hãy dùng nhận xét của tôi để định hình bản thảo thứ hai, chứ không phải viết lại toàn bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rewriterewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 마감

He submitted the second draft two days before the final deadline.

Anh ấy nộp bản thảo thứ hai hai ngày trước hạn chót cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

submit a second draftnộp bản thảo hai
revise the second draftsửa bản thảo hai
second draft feedbackgóp ý bản hai
from first draft to second drafttừ bản một sang hai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1