paragraphing

ˈpærəɡræfɪŋ
PA·ruh·gra·fihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cách chia đoạn văn

Cách dùng · Usage

Trong viết luận, paragraphing nói về cách tách ý thành đoạn. Giáo viên khen bài dễ đọc hơn, góp ý đoạn quá dài, hoặc yêu cầu mở đoạn mới khi chuyển sang ví dụ khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

formattingBao gồm hình thức bên ngoài như phông chữ, lề, khoảng cách dòng và bố cục.
organizationChỉ cấu trúc và thứ tự của toàn bộ bài viết.
coherenceChỉ mức độ các ý trong bài liên kết tự nhiên và dễ theo dõi.
paragraphingTập trung vào cách chia và nối các đoạn văn để hỗ trợ đọc hiểu và lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The tutor said the paragraphing was much better.

Gia sư nói rằng cách chia đoạn đã tốt hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please improve the paragraphing in your essay.

Vui lòng cải thiện cách chia đoạn trong bài luận của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please improveplease‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • paragraphing inparagraphing‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your essayyour‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Good paragraphing makes your writing easier to read.

Cách chia đoạn tốt giúp bài viết của bạn dễ đọc hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

effective paragraphingchia đoạn hiệu quả
weak paragraphingchia đoạn yếu
improve paragraphingcải thiện chia đoạn
paragraphing choiceslựa chọn chia đoạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1