paragraphing
Nghĩa · Meaning
cách chia đoạn văn
Cách dùng · Usage
Trong viết luận, paragraphing nói về cách tách ý thành đoạn. Giáo viên khen bài dễ đọc hơn, góp ý đoạn quá dài, hoặc yêu cầu mở đoạn mới khi chuyển sang ví dụ khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The tutor said the paragraphing was much better.”
Gia sư nói rằng cách chia đoạn đã tốt hơn nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please improve the paragraphing in your essay.”
Vui lòng cải thiện cách chia đoạn trong bài luận của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please improve→please‿improveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- paragraphing in→paragraphing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your essay→your‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good paragraphing makes your writing easier to read.”
Cách chia đoạn tốt giúp bài viết của bạn dễ đọc hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →