participate

pɑːrˈtɪsɪpeɪt
pahr·TIH·sih·payt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tham gia (vào hoạt động, thảo luận)

Cách dùng · Usage

Participate dùng khi một người tham gia có mặt và đóng góp vào hoạt động, không chỉ đứng xem. Ở nơi làm việc, nhân viên participate in a meeting; khi học, sinh viên participate in a discussion; đời thường, bạn participate in a charity run. Dễ nhầm với join: join nhấn mạnh việc gia nhập hoặc bắt đầu tham gia, còn participate nhấn mạnh sự tham gia trong quá trình. Cụm chuẩn: participate in, active participation.

Sắc thái · Nuance

“Tham gia” có thể dùng cho “join” trong tiếng Việt, nhưng participate nhấn mạnh việc góp mặt và có đóng góp trong hoạt động. Nó hơi trang trọng; không dùng để nói “tham gia công ty” như join a company.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tham gia câu lạc bộ”, người học hay nói “participate a club”. Participate cần in với hoạt động: “participate in a club activity”; vào câu lạc bộ là “join a club”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

attendChỉ việc có mặt ở lớp hoặc cuộc họp, chưa chắc đã hoạt động tích cực.
joinDùng khi bắt đầu vào nhóm, tổ chức hoặc hoạt động cùng người khác.
take part inRất gần với participate in nhưng đời thường và rộng hơn một chút.
participateDiễn đạt gọn và trang trọng việc tham gia vào một hoạt động có mục đích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Everyone should participate in the discussion.

Mọi người nên tham gia vào cuộc thảo luận.

🤝 interview

Did you participate in any research projects?

Bạn đã tham gia dự án nghiên cứu nào chưa?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • participateparᴅicipateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in anyin‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thank you for participating in our survey.

Cảm ơn bạn đã tham gia cuộc khảo sát của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • participatingparᴅicipatingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in ourin‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

participate in a studytham gia một nghiên cứu
participate in classphát biểu trong lớp
actively participatetham gia tích cực
participate in discussiontham gia thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1