pass rate

pæs reɪt
pas·rayt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tỷ lệ đỗ, tỷ lệ đậu

Cách dùng · Usage

“Pass rate” được dùng khi nói về phần trăm người vượt qua một kỳ thi, khóa học hoặc bài đánh giá. Ở công việc: pass rate của bài kiểm tra an toàn; học tập: pass rate của lớp sau kỳ thi cuối kỳ; đời sống: pass rate của kỳ thi lái xe. Dễ nhầm với grade: grade là điểm hoặc hạng của cá nhân, còn pass rate là tỷ lệ của cả nhóm. Cụm thường gặp: improve the pass rate.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tỷ lệ đỗ/đậu” dễ làm người Việt nghĩ đây là cách nói đời thường về việc thi qua. Trong tiếng Anh, pass rate nghe thống kê, dùng cho lớp, trường, kỳ thi, khóa học, không nói về cảm xúc của một người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

success rateTỷ lệ thành công trong một mục tiêu chung, không giới hạn ở thi cử.
completion rateTỷ lệ hoàn thành một khóa hoặc nhiệm vụ, có thể khác với tỷ lệ đỗ.
graduation rateTỷ lệ tốt nghiệp trong một nhóm sinh viên hoặc chương trình.
pass rateTỷ lệ người đạt mức đỗ trong một kỳ thi hoặc đánh giá có tiêu chuẩn rõ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The pass rate was higher than last year.

Tỷ lệ đỗ cao hơn năm ngoái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The teachers discussed the pass rate after the exam.

Các giáo viên đã bàn về tỷ lệ đỗ sau kỳ thi.

💡 email

The pass rate comparison is attached.

Bảng so sánh tỷ lệ đỗ được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • comparison iscomparison‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high pass ratetỷ lệ đậu cao
low pass ratetỷ lệ đậu thấp
exam pass ratetỷ lệ đậu kỳ thi
increase the pass ratetăng tỷ lệ đậu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1