peer question

pɪr ˈkwestʃən
pihr·KWEHS·chuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

câu hỏi từ bạn học

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong lớp học, hội thảo hoặc nhóm học: một bạn cùng lớp hỏi sau bài thuyết trình, góp ý khi luyện nói, hoặc nêu thắc mắc để cả nhóm hiểu rõ hơn.

Sắc thái · Nuance

“Câu hỏi từ bạn học” có vẻ như câu hỏi cá nhân ngoài giờ. Peer question trong lớp thường là câu hỏi do bạn cùng nhóm/cùng lớp đặt ra để thảo luận, phản hồi bài trình bày hoặc kiểm tra hiểu biết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo tiếng Việt, người học dễ viết “question from my friend” cho mọi tình huống lớp học. Nếu là hoạt động học tập, dùng “peer question”: “I responded to a peer question after my presentation.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacher questionLà câu hỏi từ giáo viên, thường gắn với kiểm soát lớp hoặc kiểm tra hiểu bài.
peer questionLà câu hỏi giữa học sinh với nhau, nhấn mạnh tương tác và hợp tác.
discussion questionTập trung vào chức năng mở thảo luận, không nói rõ ai đặt câu hỏi.
comprehension questionKiểm tra người học có hiểu nội dung đã đọc hoặc nghe hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A peer question in class helped me sharpen my main idea.

Một câu hỏi từ bạn học trong lớp đã giúp tôi mài giũa ý chính của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • question inquestion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main ideamain‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Leave time for a peer question after each talk.

Hãy dành thời gian cho một câu hỏi từ bạn học sau mỗi bài nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question afterquestion‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I answered your peer question in the document.

Tôi đã trả lời câu hỏi của bạn trong tài liệu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask a peer questionđặt câu hỏi cho bạn học
write peer questionsviết câu hỏi cho bạn học
peer question activityhoạt động hỏi đáp bạn học
respond to peer questionstrả lời câu hỏi từ bạn học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1