peer question
Nghĩa · Meaning
câu hỏi từ bạn học
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong lớp học, hội thảo hoặc nhóm học: một bạn cùng lớp hỏi sau bài thuyết trình, góp ý khi luyện nói, hoặc nêu thắc mắc để cả nhóm hiểu rõ hơn.
Sắc thái · Nuance
“Câu hỏi từ bạn học” có vẻ như câu hỏi cá nhân ngoài giờ. Peer question trong lớp thường là câu hỏi do bạn cùng nhóm/cùng lớp đặt ra để thảo luận, phản hồi bài trình bày hoặc kiểm tra hiểu biết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Theo tiếng Việt, người học dễ viết “question from my friend” cho mọi tình huống lớp học. Nếu là hoạt động học tập, dùng “peer question”: “I responded to a peer question after my presentation.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A peer question in class helped me sharpen my main idea.”
Một câu hỏi từ bạn học trong lớp đã giúp tôi mài giũa ý chính của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- question in→question‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- main idea→main‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Leave time for a peer question after each talk.”
Hãy dành thời gian cho một câu hỏi từ bạn học sau mỗi bài nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question after→question‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I answered your peer question in the document.”
Tôi đã trả lời câu hỏi của bạn trong tài liệu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →