Nghĩa · Meaning
góc nhìn, quan điểm
Cách dùng · Usage
Perspective nói về cách nhìn một vấn đề từ vị trí, kinh nghiệm hoặc vai trò khác nhau. Dùng khi bàn chính sách, mâu thuẫn gia đình, phản hồi khách hàng, hoặc so sánh ý kiến.
Sắc thái · Nuance
“Góc nhìn” dễ khiến người Việt nghĩ đến vị trí nhìn bằng mắt. Perspective thường là cách hiểu, lập trường hoặc khung suy nghĩ; dùng nhiều trong thảo luận học thuật, chính sách, trải nghiệm cá nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The issue looks different from this perspective.”
Vấn đề trông khác đi từ góc nhìn này.
“We need a student perspective on this policy.”
Chúng ta cần góc nhìn của sinh viên về chính sách này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- perspective on→perspective‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your perspective helped improve the paper.”
Góc nhìn của bạn đã giúp cải thiện bài viết.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →