perspective

pərˈspektɪv
per·SPEHK·tihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

góc nhìn, quan điểm

Cách dùng · Usage

Perspective nói về cách nhìn một vấn đề từ vị trí, kinh nghiệm hoặc vai trò khác nhau. Dùng khi bàn chính sách, mâu thuẫn gia đình, phản hồi khách hàng, hoặc so sánh ý kiến.

Sắc thái · Nuance

“Góc nhìn” dễ khiến người Việt nghĩ đến vị trí nhìn bằng mắt. Perspective thường là cách hiểu, lập trường hoặc khung suy nghĩ; dùng nhiều trong thảo luận học thuật, chính sách, trải nghiệm cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

opinionLà ý kiến hay phán đoán cá nhân, dễ thay bằng I think.
perspectiveBao gồm góc nhìn cùng bối cảnh tạo ra phán đoán đó.
viewpointGần với lập trường về một vấn đề cụ thể, trực tiếp hơn perspective.
approachLà cách xử lý vấn đề, không phải góc nhìn.
angleThường chỉ điểm nhấn trong viết hay đưa tin, kém trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The issue looks different from this perspective.

Vấn đề trông khác đi từ góc nhìn này.

💡 meeting

We need a student perspective on this policy.

Chúng ta cần góc nhìn của sinh viên về chính sách này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • perspective onperspective‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your perspective helped improve the paper.

Góc nhìn của bạn đã giúp cải thiện bài viết.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

from a perspectivetừ một góc nhìn
different perspectivesnhiều góc nhìn khác
historical perspectivegóc nhìn lịch sử
student perspectivegóc nhìn học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1