Nghĩa · Meaning
vật lý, thuộc về cơ thể
Cách dùng · Usage
Physical được chọn khi nói về cơ thể, sự chạm thấy được, hoặc đặc tính vật chất. Ở công việc: physical inventory là kiểm hàng thật trong kho. Khi học: physical properties là tính chất như khối lượng, màu, nhiệt độ. Đời thường: physical pain là đau trên cơ thể. Đừng nhầm với physicist hay physics: physics là môn vật lý; physical là tính từ. Cụm quen thuộc: physical activity.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sức khỏe thể chất”, người học đôi khi dịch từng chữ thành “body health”. Cụm tự nhiên là “physical health”. Nói “Exercise improves physical health,” không phải “improves body health.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We studied the physical properties of the metal.”
Chúng tôi nghiên cứu các tính chất vật lý của kim loại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- properties of→properties‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- metal→meᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The experiment measured a physical change in the material.”
Thí nghiệm đo lường một sự thay đổi vật lý trong vật liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- measured a→measured‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- material→maᴅerialÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is a clear physical link between the two events.”
Có một mối liên hệ vật lý rõ ràng giữa hai sự kiện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →