placement test

ˈpleɪsmənt test
PLAY·smuhnt·tehst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài kiểm tra xếp lớp, kiểm tra trình độ

Cách dùng · Usage

Trường và trung tâm ngoại ngữ dùng cụm này cho bài kiểm tra trước khóa học để xếp đúng trình độ, chia nhóm, chọn giáo trình hoặc miễn lớp nhập môn.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra trình độ” dễ làm người Việt nghĩ đây là bài thi lấy điểm hoặc đậu rớt. Placement test chủ yếu dùng để xếp đúng lớp/cấp độ, giọng hành chính giáo dục, không nhấn mạnh thành tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

entrance examKỳ thi đầu vào quyết định việc được nhận vào trường hoặc chương trình.
placement testBài kiểm tra dùng để xếp lớp hoặc xác định trình độ phù hợp.
proficiency testBài kiểm tra năng lực trong ngôn ngữ hoặc kỹ năng, thường có tính chuẩn hóa.
diagnostic testBài kiểm tra để xác định điểm mạnh, điểm yếu hoặc nhu cầu học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Your placement test result will arrive by email.

Kết quả kiểm tra xếp lớp của bạn sẽ được gửi qua email.

💡 meeting

We used the placement test to form study groups.

Chúng tôi dùng bài kiểm tra xếp lớp để lập các nhóm học tập.

📊 presentation

The presentation explained the placement test format.

Bài thuyết trình giải thích định dạng của bài kiểm tra xếp lớp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a placement testlàm bài kiểm tra xếp lớp
English placement testbài xếp lớp tiếng Anh
placement test scoređiểm bài xếp lớp
be placed into a classđược xếp vào lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1