phenomenon

fəˈnɑːmɪnən
fuh·NAH·mih·nuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hiện tượng

Cách dùng · Usage

Phenomenon được chọn khi nói về một sự việc quan sát được, thường cần giải thích hoặc đáng chú ý. Ở công việc: a market phenomenon; học tập: a natural phenomenon trong bài khoa học; đời thường: a social media phenomenon. Dễ nhầm với event: event là sự kiện xảy ra một lần, phenomenon là kiểu hiện tượng có thể lặp lại. Cụm hay gặp: a strange phenomenon.

Sắc thái · Nuance

“Hiện tượng” trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả chuyện lạ đời thường. Phenomenon thường nghe học thuật hơn, chỉ thứ có thể quan sát, phân tích hoặc gây chú ý; số nhiều là phenomena, không thêm -s.

Phân biệt từ đồng nghĩa

eventChỉ sự kiện xảy ra tại thời điểm cụ thể, có ranh giới thời gian rõ.
phenomenonChỉ hiện tượng có thể quan sát, lặp lại hoặc đáng giải thích trong phạm vi rộng.
trendNhấn mạnh hướng thay đổi theo thời gian, như tăng, giảm hoặc lan rộng.
occurrenceNói khô về việc xảy ra, ít nhấn mạnh ý nghĩa cần phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Scientists tried to explain this strange phenomenon.

Các nhà khoa học cố gắng giải thích hiện tượng kỳ lạ này.

🔬 research

The study looks at a common natural phenomenon.

Nghiên cứu xem xét một hiện tượng tự nhiên phổ biến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looks atlooks‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • naturalnaᴅuralÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

This phenomenon appears in many different cultures.

Hiện tượng này xuất hiện ở nhiều nền văn hóa khác nhau.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

social phenomenonhiện tượng xã hội
natural phenomenonhiện tượng tự nhiên
explain a phenomenongiải thích hiện tượng
observe a phenomenonquan sát hiện tượng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1