Nghĩa · Meaning
hiện tượng
Cách dùng · Usage
Phenomenon được chọn khi nói về một sự việc quan sát được, thường cần giải thích hoặc đáng chú ý. Ở công việc: a market phenomenon; học tập: a natural phenomenon trong bài khoa học; đời thường: a social media phenomenon. Dễ nhầm với event: event là sự kiện xảy ra một lần, phenomenon là kiểu hiện tượng có thể lặp lại. Cụm hay gặp: a strange phenomenon.
Sắc thái · Nuance
“Hiện tượng” trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả chuyện lạ đời thường. Phenomenon thường nghe học thuật hơn, chỉ thứ có thể quan sát, phân tích hoặc gây chú ý; số nhiều là phenomena, không thêm -s.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Scientists tried to explain this strange phenomenon.”
Các nhà khoa học cố gắng giải thích hiện tượng kỳ lạ này.
“The study looks at a common natural phenomenon.”
Nghiên cứu xem xét một hiện tượng tự nhiên phổ biến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- looks at→looks‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- natural→naᴅuralÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This phenomenon appears in many different cultures.”
Hiện tượng này xuất hiện ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →