Nghĩa · Meaning
tỷ lệ phần trăm
Cách dùng · Usage
percentage được dùng khi nói một phần của tổng thể bằng đơn vị phần trăm, nhất là trong số liệu, báo cáo hoặc biểu đồ. Ở công ty: percentage of sales from online orders. Khi học: percentage of students who passed. Đời thường: percentage of battery left. Dễ nhầm với percent: percent đi sau con số, còn percentage là danh từ. Cụm hay gặp: a high/low percentage of.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A high percentage of students passed the final exam.”
Một tỷ lệ cao học sinh đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- percentage of→percentage‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- final exam→final‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart shows the percentage of people in each age group.”
Biểu đồ cho thấy tỷ lệ người ở mỗi nhóm tuổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- percentage of→percentage‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- people in→people‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- each age→each‿ageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The percentage of online shoppers keeps rising every year.”
Tỷ lệ người mua sắm trực tuyến tiếp tục tăng mỗi năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- percentage of→percentage‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rising every→rising‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →