percentage

pərˈsentɪdʒ
per·SEHN·tihj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tỷ lệ phần trăm

Cách dùng · Usage

percentage được dùng khi nói một phần của tổng thể bằng đơn vị phần trăm, nhất là trong số liệu, báo cáo hoặc biểu đồ. Ở công ty: percentage of sales from online orders. Khi học: percentage of students who passed. Đời thường: percentage of battery left. Dễ nhầm với percent: percent đi sau con số, còn percentage là danh từ. Cụm hay gặp: a high/low percentage of.

Phân biệt từ đồng nghĩa

percentDùng cùng số, như 25 percent, để diễn đạt phần trăm cụ thể.
percentageDanh từ chỉ tỷ lệ phần trăm nói chung trong dữ liệu hoặc khảo sát.
proportionTỷ lệ giữa phần và tổng thể, không nhất thiết tính trên 100.
rateTỷ lệ xảy ra hoặc thay đổi của một hiện tượng, như success rate.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

A high percentage of students passed the final exam.

Một tỷ lệ cao học sinh đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • percentage ofpercentage‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • final examfinal‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 statistics

The chart shows the percentage of people in each age group.

Biểu đồ cho thấy tỷ lệ người ở mỗi nhóm tuổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • percentage ofpercentage‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • people inpeople‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • each ageeach‿ageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 trends

The percentage of online shoppers keeps rising every year.

Tỷ lệ người mua sắm trực tuyến tiếp tục tăng mỗi năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • percentage ofpercentage‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rising everyrising‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

high percentagetỷ lệ cao
percentage of studentsphần trăm học sinh
calculate the percentagetính phần trăm
percentage pointđiểm phần trăm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1