philosophy

fəˈlɑsəfi
fuh·LAH·suh·fee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

triết học

Cách dùng · Usage

Ngoài môn học ở trường, philosophy còn nói về cách nghĩ nền tảng: triết lý sống, quan điểm kinh doanh, nguyên tắc nuôi dạy con. Trong đời thường, có thể hỏi What's your philosophy on...?

Sắc thái · Nuance

“Triết học” gợi môn học trừu tượng ở trường, nhưng philosophy còn là hệ nguyên tắc hoặc cách nhìn: “my teaching philosophy.” Từ này có sắc thái suy nghĩ hệ thống, không chỉ lý thuyết xa rời thực tế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

theoryLà mô hình hoặc giải thích có hệ thống về hiện tượng, không nhất thiết nói giá trị.
philosophyCó thể chỉ định hướng chung gồm nhiều giá trị và nguyên tắc.
beliefLà một niềm tin cá nhân, hẹp hơn philosophy.
principleLà một quy tắc dẫn dắt hành động hay phán đoán.
ideologyLà hệ tư tưởng chính trị hoặc xã hội, sắc thái mạnh hơn philosophy.
teaching philosophyChỉ quan điểm và nguyên tắc giảng dạy, không nên đổi thành ideology.
design philosophyChỉ định hướng thiết kế chung, không phải hệ tư tưởng chính trị.

Câu ví dụ · Examples

💡 humanities

Greek philosophy still influences modern thinking.

Triết học Hy Lạp vẫn còn ảnh hưởng đến tư duy hiện đại.

💡 academic

She studied philosophy to understand ideas about right and wrong.

Cô ấy học triết học để hiểu các ý niệm về đúng và sai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • understand ideasunderstand‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right andright‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 culture

His personal philosophy is to keep learning every day.

Triết lý sống cá nhân của anh ấy là mỗi ngày đều học hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • learning everylearning‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

study philosophyhọc triết học
teaching philosophytriết lý giảng dạy
research philosophytriết lý nghiên cứu
basic philosophytriết lý cơ bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1