Nghĩa · Meaning
triết học
Cách dùng · Usage
Ngoài môn học ở trường, philosophy còn nói về cách nghĩ nền tảng: triết lý sống, quan điểm kinh doanh, nguyên tắc nuôi dạy con. Trong đời thường, có thể hỏi What's your philosophy on...?
Sắc thái · Nuance
“Triết học” gợi môn học trừu tượng ở trường, nhưng philosophy còn là hệ nguyên tắc hoặc cách nhìn: “my teaching philosophy.” Từ này có sắc thái suy nghĩ hệ thống, không chỉ lý thuyết xa rời thực tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Greek philosophy still influences modern thinking.”
Triết học Hy Lạp vẫn còn ảnh hưởng đến tư duy hiện đại.
“She studied philosophy to understand ideas about right and wrong.”
Cô ấy học triết học để hiểu các ý niệm về đúng và sai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- understand ideas→understand‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right and→right‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“His personal philosophy is to keep learning every day.”
Triết lý sống cá nhân của anh ấy là mỗi ngày đều học hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- learning every→learning‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →