Nghĩa · Meaning
đồng nghiệp cùng bình duyệt
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, nghiên cứu hoặc công việc, dùng khi người cùng trình độ đọc và góp ý bài viết, báo cáo, mã code, hay bản thảo trước khi nộp. Có thể là động từ hoặc danh từ ghép.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ làm người Việt nghĩ peer-review chỉ là “đồng nghiệp bình duyệt” trang trọng kiểu tạp chí khoa học. Trong lớp học hay công ty, nó cũng là động từ đời thường: bạn ngang cấp đọc bài và góp ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you peer-review my short report by Wednesday?”
Bạn có thể bình duyệt bản báo cáo ngắn của tôi trước thứ Tư không?
“He described a class where students peer-review essays.”
Anh ấy mô tả một lớp học nơi học sinh bình duyệt bài luận của nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- described a→described‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- review essays→review‿essaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We peer-reviewed each paragraph before the final submission.”
Chúng tôi đã bình duyệt từng đoạn văn trước khi nộp bản cuối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →