Nghĩa · Meaning
bằng sáng chế
Cách dùng · Usage
Gặp trong kinh doanh, công nghệ, luật. Dùng khi người phát minh đăng ký bảo vệ thiết kế, máy móc, thuốc mới, hoặc khi công ty kiện vì bị sao chép ý tưởng.
Sắc thái · Nuance
“Bằng sáng chế” khiến người Việt dễ nghĩ patent là tờ giấy chứng nhận. Trong tiếng Anh, patent thường chỉ quyền pháp lý độc quyền, quy trình nộp, hoặc công nghệ đã được bảo hộ; sắc thái pháp lý, kinh doanh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “đăng ký bằng sáng chế”, nên người Việt hay viết “register a patent”. Trong tiếng Anh thông dụng pháp lý, nói “file a patent application” hoặc “file for a patent,” không phải “register” trong bước nộp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The inventor filed a patent for her new design.”
Nhà phát minh đã nộp đơn xin bằng sáng chế cho thiết kế mới của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- filed a→filed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- patent→paᴅentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A patent protects a company's ideas from being copied.”
Bằng sáng chế bảo vệ ý tưởng của một công ty khỏi bị sao chép.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- patent→paᴅentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- protects→proᴅectsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- company's ideas→company's‿ideasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The firm earns money by licensing its patents.”
Công ty kiếm tiền bằng cách cấp phép các bằng sáng chế của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- firm earns→firm‿earnsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- licensing its→licensing‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- patents→paᴅentsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →