patent

ˈpætnt
patnt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bằng sáng chế

Cách dùng · Usage

Gặp trong kinh doanh, công nghệ, luật. Dùng khi người phát minh đăng ký bảo vệ thiết kế, máy móc, thuốc mới, hoặc khi công ty kiện vì bị sao chép ý tưởng.

Sắc thái · Nuance

“Bằng sáng chế” khiến người Việt dễ nghĩ patent là tờ giấy chứng nhận. Trong tiếng Anh, patent thường chỉ quyền pháp lý độc quyền, quy trình nộp, hoặc công nghệ đã được bảo hộ; sắc thái pháp lý, kinh doanh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “đăng ký bằng sáng chế”, nên người Việt hay viết “register a patent”. Trong tiếng Anh thông dụng pháp lý, nói “file a patent application” hoặc “file for a patent,” không phải “register” trong bước nộp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

copyrightBảo vệ tác phẩm biểu đạt như văn bản, nhạc, tranh hay mã phần mềm.
patentBảo vệ nguyên lý hoặc công nghệ phát minh, như kỹ thuật pin mới.
trademarkBảo vệ tên công ty, logo hoặc tên sản phẩm dùng để phân biệt nguồn gốc.
patented drugCách nói về thuốc được bảo hộ bằng bằng sáng chế.
trademarked nameCách nói tự nhiên khi tên đã được bảo hộ nhãn hiệu.
licenseLà hợp đồng hoặc giấy phép cho phép dùng một quyền, không phải bản thân quyền đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

The inventor filed a patent for her new design.

Nhà phát minh đã nộp đơn xin bằng sáng chế cho thiết kế mới của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • filed afiled‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patentpaᴅentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 business

A patent protects a company's ideas from being copied.

Bằng sáng chế bảo vệ ý tưởng của một công ty khỏi bị sao chép.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patentpaᴅentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • protectsproᴅectsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • company's ideascompany's‿ideasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

The firm earns money by licensing its patents.

Công ty kiếm tiền bằng cách cấp phép các bằng sáng chế của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • firm earnsfirm‿earnsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • licensing itslicensing‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patentspaᴅentsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

file a patentnộp đơn sáng chế
patent applicationđơn xin sáng chế
patent holderchủ bằng sáng chế
patented technologycông nghệ được bảo hộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1