paraphrase

ˈpærəfreɪz
PA·ruh·frayz3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

diễn đạt lại bằng lời khác

Cách dùng · Usage

paraphrase được dùng khi bạn giữ ý chính nhưng nói lại bằng từ khác, thường để làm rõ hoặc tránh chép nguyên văn. Ở công việc, bạn paraphrase yêu cầu của khách hàng; trong học tập, sinh viên paraphrase đoạn lý thuyết; đời thường, bạn paraphrase lời bác sĩ cho người nhà. Dễ nhầm với summarize: summarize rút ngắn, còn paraphrase có thể dài tương đương. Cụm hay gặp: paraphrase the main idea.

Sắc thái · Nuance

“Diễn đạt lại” có thể bị hiểu là nói lại đại khái. Paraphrase means restating the same idea in new wording while keeping the meaning accurate; it is common in academic reading and citation contexts.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summarizeRút ngắn còn ý chính.
paraphraseDiễn đạt lại bằng lời khác nhưng vẫn giữ ý của bản gốc.
quoteChép nguyên văn và cần ghi nguồn.
rewordTập trung vào đổi cách dùng từ, ít nhấn yêu cầu học thuật hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you paraphrase the main point for the group?

Bạn có thể diễn đạt lại ý chính cho cả nhóm không?

📊 presentation

I paraphrased the theory in simple language.

Tôi đã diễn đạt lại lý thuyết đó bằng ngôn ngữ đơn giản.

💡 email

I will paraphrase the paragraph to avoid copying it.

Tôi sẽ diễn đạt lại đoạn văn để tránh sao chép nguyên văn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • copying itcopying‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

paraphrase a sourcediễn đạt lại nguồn
accurate paraphrasediễn đạt lại chính xác
paraphrase the passagediễn đạt lại đoạn
poor paraphrasediễn đạt lại kém
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1