participant

pɑːrˈtɪsəpənt
pahr·TIH·suh·puhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

người tham gia, người tham gia thí nghiệm

Cách dùng · Usage

Hay dùng cho người tham gia nghiên cứu, khảo sát, lớp học, hội thảo hoặc cuộc thi. Trong nghiên cứu, participant thường là người làm bài kiểm tra hay trả lời câu hỏi.

Sắc thái · Nuance

“Người tham gia” nghe rất rộng, nhưng participant trong tiếng Anh trang trọng hơn “person who joins”. Nó hợp với nghiên cứu, khảo sát, hội thảo; không thân mật như member hay player.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt bỏ mạo từ và số nhiều, người học hay viết “We need one more participants”. Sau one more phải số ít: “one more participant”; với nhiều người dùng “participants”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

subjectCũ hơn và có thể khiến người tham gia bị xem như đối tượng thí nghiệm.
respondentChỉ người trả lời câu hỏi khảo sát hoặc phỏng vấn.
attendeeChỉ người có mặt tại sự kiện, chưa nói đến vai trò nghiên cứu.
participantNhấn vào sự tham gia và phù hợp hơn với ngữ cảnh đạo đức nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need one more participant for the study.

Chúng tôi cần thêm một người tham gia cho nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need oneneed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Each participant read the same short text.

Mỗi người tham gia đọc cùng một đoạn văn ngắn.

💡 email

The participant received the interview time by email.

Người tham gia đã nhận được giờ phỏng vấn qua email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

study participantngười tham gia nghiên cứu
research participantđối tượng tham gia nghiên cứu
recruit participantstuyển người tham gia
participant responsescâu trả lời của người tham gia
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1