topic sentence
Nghĩa · Meaning
câu chủ đề (câu chứa ý chính của đoạn văn)
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong lớp viết và đọc hiểu. Dùng để chỉ câu nêu ý chính của đoạn, như khi giáo viên bảo gạch dưới, sửa đoạn văn, hoặc kiểm tra vì sao đoạn bị lạc ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What's the topic sentence here — I can't find the main point.”
Câu chủ đề ở đây là câu nào — tôi không tìm được ý chính.
“Please underline the topic sentence in each paragraph.”
Vui lòng gạch chân câu chủ đề trong mỗi đoạn văn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please underline→please‿underlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence in→sentence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A clear topic sentence makes the whole paragraph easier.”
Một câu chủ đề rõ ràng làm cho cả đoạn văn dễ hiểu hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →