topic sentence

ˈtɑːpɪk ˈsentəns
TAH·pihk·sehn·tuhns4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

câu chủ đề (câu chứa ý chính của đoạn văn)

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong lớp viết và đọc hiểu. Dùng để chỉ câu nêu ý chính của đoạn, như khi giáo viên bảo gạch dưới, sửa đoạn văn, hoặc kiểm tra vì sao đoạn bị lạc ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

main ideaLà ý chính của đoạn hoặc bài, không nhất thiết được viết thành một câu.
thesis statementLà câu nêu luận điểm trung tâm của toàn bài, phạm vi lớn hơn topic sentence.
opening sentenceChỉ câu đầu đoạn, nhưng câu đó có thể không phải câu chủ đề.
topic sentenceLà câu nêu ý chính và hướng triển khai của một đoạn văn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

What's the topic sentence here — I can't find the main point.

Câu chủ đề ở đây là câu nào — tôi không tìm được ý chính.

💡 이메일

Please underline the topic sentence in each paragraph.

Vui lòng gạch chân câu chủ đề trong mỗi đoạn văn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please underlineplease‿underlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sentence insentence‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

A clear topic sentence makes the whole paragraph easier.

Một câu chủ đề rõ ràng làm cho cả đoạn văn dễ hiểu hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a topic sentenceviết câu chủ đề
clear topic sentencecâu chủ đề rõ
revise the topic sentencesửa câu chủ đề
topic sentence of the paragraphcâu chủ đề của đoạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1