Nghĩa · Meaning
tham số, giá trị điều kiện thiết lập
Cách dùng · Usage
“Parameter” thường xuất hiện khi một hệ thống, mô hình hoặc quy trình có giá trị được đặt sẵn để giới hạn hay điều khiển kết quả. Ở công việc: chỉnh tham số trong phần mềm báo cáo. Ở học tập: đổi tham số trong mô hình thống kê. Đời thường: đặt giới hạn tìm kiếm chuyến bay theo giá. Dễ nhầm với “variable”: variable có thể thay đổi để quan sát; parameter là điều kiện cấu hình hoặc ranh giới. Cụm phổ biến: set a parameter.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We changed one parameter in the model.”
Chúng tôi đã thay đổi một tham số trong mô hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- changed one→changed‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- parameter→parameᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The parameter controls the size of the effect.”
Tham số này điều chỉnh độ lớn của hiệu ứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- parameter→parameᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- size of→size‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm the parameter before the test.”
Vui lòng xác nhận tham số trước khi kiểm định.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →