peer assessment
Nghĩa · Meaning
đánh giá đồng đẳng (bạn học đánh giá lẫn nhau)
Cách dùng · Usage
Peer assessment xuất hiện trong lớp học khi học sinh chấm bản nháp, bài thuyết trình hoặc dự án của nhau. Từ này trang trọng, hay dùng trong hướng dẫn bài tập và phiếu nhận xét.
Sắc thái · Nuance
“Đánh giá đồng đẳng” nghe trang trọng và có thể bị hiểu là giáo viên đánh giá công bằng. Peer assessment nhấn mạnh bạn học cùng cấp đánh giá bài của nhau, thường trong lớp, theo mẫu hoặc tiêu chí.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “đánh giá” thường đi với “cho điểm”, người Việt có thể nói “we peer assessed score for him”. Dùng động từ trực tiếp: “We assessed his draft” hoặc danh từ: “We completed a peer assessment form.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Peer assessment helped us improve our drafts.”
Việc đánh giá đồng đẳng giúp chúng tôi cải thiện bản nháp của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Peer assessment→peer‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- improve our→improve‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After each talk, we completed peer assessment forms.”
Sau mỗi bài thuyết trình, chúng tôi điền vào phiếu đánh giá đồng đẳng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- After each→after‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- completed→compleᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- peer assessment→peer‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please submit your peer assessment by Friday.”
Vui lòng nộp bài đánh giá đồng đẳng của bạn trước thứ Sáu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →