peer assessment

pɪr əˈsesmənt
pihr·uh·SEH·smuhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đánh giá đồng đẳng (bạn học đánh giá lẫn nhau)

Cách dùng · Usage

Peer assessment xuất hiện trong lớp học khi học sinh chấm bản nháp, bài thuyết trình hoặc dự án của nhau. Từ này trang trọng, hay dùng trong hướng dẫn bài tập và phiếu nhận xét.

Sắc thái · Nuance

“Đánh giá đồng đẳng” nghe trang trọng và có thể bị hiểu là giáo viên đánh giá công bằng. Peer assessment nhấn mạnh bạn học cùng cấp đánh giá bài của nhau, thường trong lớp, theo mẫu hoặc tiêu chí.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “đánh giá” thường đi với “cho điểm”, người Việt có thể nói “we peer assessed score for him”. Dùng động từ trực tiếp: “We assessed his draft” hoặc danh từ: “We completed a peer assessment form.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

peer reviewNghĩa rộng là bạn bè hoặc đồng nghiệp xem xét lẫn nhau, kể cả bản nháp hay bài báo.
peer assessmentNhấn mạnh việc học sinh đánh giá nhau bằng điểm, mức, rubric hoặc phản hồi học tập.
self-assessmentLà tự đánh giá phần làm của chính mình, không phải xem xét bài của bạn học khác.
teacher assessmentLà đánh giá chính thức từ giáo viên, khác với đánh giá giữa người học với nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Peer assessment helped us improve our drafts.

Việc đánh giá đồng đẳng giúp chúng tôi cải thiện bản nháp của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Peer assessmentpeer‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • improve ourimprove‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

After each talk, we completed peer assessment forms.

Sau mỗi bài thuyết trình, chúng tôi điền vào phiếu đánh giá đồng đẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • After eachafter‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completedcompleᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • peer assessmentpeer‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please submit your peer assessment by Friday.

Vui lòng nộp bài đánh giá đồng đẳng của bạn trước thứ Sáu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

peer assessment formphiếu đánh giá bạn học
conduct peer assessmenttiến hành đánh giá đồng đẳng
peer assessment rubrictiêu chí đánh giá đồng đẳng
anonymous peer assessmentđánh giá đồng đẳng ẩn danh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1