pilot study
Nghĩa · Meaning
nghiên cứu thử nghiệm sơ bộ
Cách dùng · Usage
Dùng trong nghiên cứu, khảo sát hoặc dự án khi làm thử quy mô nhỏ trước, để kiểm tra câu hỏi, quy trình, chi phí hoặc phản ứng của người tham gia trước khi triển khai lớn.
Sắc thái · Nuance
“Nghiên cứu thử nghiệm sơ bộ” có thể bị hiểu như nghiên cứu nháp, chưa đáng tin. Pilot study là thuật ngữ học thuật/nghiên cứu, chỉ bước nhỏ chính thức để kiểm tra cách làm trước nghiên cứu lớn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pilot study helped us fix the questions.”
Nghiên cứu thử nghiệm sơ bộ đã giúp chúng tôi chỉnh sửa các câu hỏi.
“This slide shows results from the pilot study.”
Slide này cho thấy kết quả từ nghiên cứu thử nghiệm sơ bộ.
“Can we begin the pilot study next week?”
Chúng ta có thể bắt đầu nghiên cứu thử nghiệm sơ bộ vào tuần tới không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →