point of view
Nghĩa · Meaning
quan điểm, góc nhìn
Cách dùng · Usage
Dùng cho góc nhìn hoặc lập trường: trong tranh luận nêu ý kiến của mình, trong truyện nói ai kể chuyện, trong công việc hỏi khách hàng nhìn vấn đề ra sao.
Sắc thái · Nuance
“Quan điểm” trong tiếng Việt có thể nghe như lập trường cá nhân mạnh. Point of view rộng hơn: cách nhìn, góc kể chuyện, hoặc cơ sở đánh giá. Nó trung tính, dùng được trong học thuật và phân tích văn học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “in my point of view” vì dịch từ “trong quan điểm của tôi”. Tiếng Anh tự nhiên dùng from: “From my point of view, the plan is risky,” hoặc “In my opinion” nếu chỉ nêu ý kiến.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“During the debate, each team had to defend a different point of view.”
Trong buổi tranh luận, mỗi đội phải bảo vệ một quan điểm khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- debate→debaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- defend a→defend‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point of→point‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The story is told from the point of view of a young girl.”
Câu chuyện được kể từ góc nhìn của một cô bé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- point of→point‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- view of→view‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A balanced essay considers more than one point of view on the topic.”
Một bài luận cân bằng xem xét nhiều hơn một quan điểm về chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- balanced essay→balanced‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than one→than‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point of→point‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- view on→view‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →