point of view

ˌpɔɪnt əv ˈvjuː
poynt·uhv·VYOO3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quan điểm, góc nhìn

Cách dùng · Usage

Dùng cho góc nhìn hoặc lập trường: trong tranh luận nêu ý kiến của mình, trong truyện nói ai kể chuyện, trong công việc hỏi khách hàng nhìn vấn đề ra sao.

Sắc thái · Nuance

“Quan điểm” trong tiếng Việt có thể nghe như lập trường cá nhân mạnh. Point of view rộng hơn: cách nhìn, góc kể chuyện, hoặc cơ sở đánh giá. Nó trung tính, dùng được trong học thuật và phân tích văn học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “in my point of view” vì dịch từ “trong quan điểm của tôi”. Tiếng Anh tự nhiên dùng from: “From my point of view, the plan is risky,” hoặc “In my opinion” nếu chỉ nêu ý kiến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

perspectiveRộng hơn, gồm trải nghiệm, nền tảng và khung phân tích.
point of viewGắn trực tiếp với cách một người hoặc nhóm nhìn một vấn đề.
opinionLà phán đoán cá nhân về một vấn đề, hợp khi nói đồng ý, phản đối hoặc sở thích.
standpointNhấn vào lập trường từ vị trí xã hội hoặc lợi ích, cũng dùng trong tiêu chuẩn chính thức.
legal standpointCụm này nói từ góc độ hoặc tiêu chuẩn pháp lý.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

During the debate, each team had to defend a different point of view.

Trong buổi tranh luận, mỗi đội phải bảo vệ một quan điểm khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • defend adefend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point ofpoint‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📖 reading

The story is told from the point of view of a young girl.

Câu chuyện được kể từ góc nhìn của một cô bé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • point ofpoint‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • view ofview‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

A balanced essay considers more than one point of view on the topic.

Một bài luận cân bằng xem xét nhiều hơn một quan điểm về chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • balanced essaybalanced‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than onethan‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point ofpoint‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • view onview‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

from my point of viewtheo góc nhìn của tôi
author's point of viewgóc nhìn của tác giả
different point of viewgóc nhìn khác
first-person point of viewngôi kể thứ nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1