paragraph plan

ˈpærəɡræf plæn
PA·ruh·graf·plan4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dàn ý đoạn văn

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong lớp viết: lập trước các ý chính, thứ tự đoạn mở, thân, kết. Giáo viên có thể yêu cầu nộp paragraph plan trước bài luận hoặc sửa khi ý bị rời rạc.

Sắc thái · Nuance

“Dàn ý đoạn văn” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là liệt kê ý. Paragraph plan nhấn vào thứ tự và vai trò từng đoạn trong cả bài, thường dùng trong lớp viết, khá học thuật và có tính tổ chức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “lập dàn ý cho bài”, người Việt có thể viết “make paragraph plan” thiếu mạo từ. Danh từ đếm được số ít cần a: “Make a paragraph plan before writing the essay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineDàn ý toàn bài theo mục, dùng được cho báo cáo hoặc thuyết trình.
paragraph planKế hoạch cho từng đoạn, nêu chức năng và thứ tự trước khi viết.
draftBản đã viết thành câu, ở giai đoạn sau paragraph plan.
mind mapSơ đồ tỏa ý, hữu ích khi nghĩ ý nhưng trật tự có thể yếu.

Câu ví dụ · Examples

💡 작문 수업

Make a paragraph plan before you start the essay.

Hãy lập dàn ý đoạn văn trước khi bắt đầu bài luận.

💡 피드백

My tutor said my paragraph plan needs a stronger ending.

Gia sư nói dàn ý đoạn văn của tôi cần một phần kết mạnh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stronger endingstronger‿endingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 시험 전략

A quick paragraph plan saves time in a writing exam.

Một dàn ý đoạn văn nhanh giúp tiết kiệm thời gian trong kỳ thi viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time intime‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a paragraph planlập dàn ý đoạn văn
paragraph plan for an essaydàn ý đoạn cho bài luận
follow a paragraph plantheo dàn ý đoạn văn
revise the paragraph plansửa dàn ý đoạn văn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1