precise

prɪˈsaɪs
prih·SEYES2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chính xác, chuẩn xác

Cách dùng · Usage

Precise được dùng khi cần nói một số đo, lời nói hoặc hướng dẫn rất đúng và không mơ hồ. Ở công việc, kỹ sư cần precise measurements; khi học, giáo viên yêu cầu precise answers trong bài khoa học; đời thường, bác sĩ dặn uống thuốc vào precise time. Dễ nhầm với accurate: accurate là đúng với sự thật, còn precise nhấn mạnh mức chi tiết và rõ ràng. Cụm hay dùng: precise details, precise instructions, to be precise.

Sắc thái · Nuance

“Chính xác” khiến người Việt dùng precise cho mọi trường hợp đúng. Precise nhấn mạnh độ cụ thể, đo lường hoặc diễn đạt không mơ hồ; thường trang trọng hơn exact trong học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nói chính xác là…”, người học có thể viết “precise speaking”. Cụm đúng là “to be precise” hoặc “more precisely”: “The result was 12.4, to be precise.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

accurateĐúng với sự thật hoặc chuẩn cần đo.
preciseRất cụ thể, chi tiết hoặc cho kết quả đo lặp lại sát nhau.
exactĐúng một giá trị hoặc mốc cụ thể, không xê dịch.
specificCụ thể và phạm vi hẹp, nhưng không luôn nói đến độ chính xác đo lường.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The tool gives a precise measurement of the length.

Công cụ cho ra một phép đo chính xác về chiều dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives agives‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • measurement ofmeasurement‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

We need precise data to draw a clear conclusion.

Chúng ta cần dữ liệu chính xác để rút ra kết luận rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

Try to use precise words when you state your point.

Hãy cố dùng từ ngữ chính xác khi trình bày quan điểm của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

precise measurementphép đo chính xác
precise languagengôn ngữ rõ chuẩn
be more precisenói cụ thể hơn
precise definitionđịnh nghĩa chính xác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1