present

prɪˈzent
prih·ZEHNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trình bày, giới thiệu (thông tin, ý kiến)

Cách dùng · Usage

Ở nghĩa này, present dùng khi đưa thông tin trước lớp, sếp hoặc khách hàng: báo cáo kết quả, cập nhật tiến độ, giới thiệu đề xuất. Trang trọng hơn just talk about.

Sắc thái · Nuance

“Trình bày” khá sát nghĩa, nhưng present thường gợi hành động chính thức trước người nghe, dùng trong họp, lớp học, hội nghị. Nó không chỉ là “nói” và không nhất thiết mang nghĩa “giới thiệu người.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

showChỉ việc cho xem hoặc thể hiện, là cách nói rộng và đơn giản.
presentĐưa thông tin đã chuẩn bị ra trước người nghe một cách có tổ chức.
explainTập trung làm người khác hiểu lý do, quá trình hoặc ý nghĩa.
introduceĐưa chủ đề, người hoặc khái niệm ra lần đầu cho người khác biết.
reportThông báo nội dung đã khảo sát hoặc tìm hiểu, gần với truyền đạt kết quả.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I will present our findings today.

Hôm nay tôi sẽ trình bày các phát hiện của chúng tôi.

💡 meeting

Each team will present a short update.

Mỗi nhóm sẽ trình bày một bản cập nhật ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • present apresent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short updateshort‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We are ready to present the final report.

Chúng tôi đã sẵn sàng trình bày báo cáo cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

present findingstrình bày phát hiện
present a projecttrình bày dự án
present datatrình bày dữ liệu
present at a conferencethuyết trình tại hội nghị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1