Nghĩa · Meaning
trước đó, trước đây
Sắc thái · Nuance
“Trước đây” có thể làm người Việt nghĩ đến bất kỳ thời điểm xa xưa. Previous thường chỉ cái ngay trước mốc đang nói hoặc thuộc giai đoạn trước; sắc thái trung tính, hay đứng trước danh từ trong văn viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt đặt “trước” sau danh từ hoặc dùng trạng ngữ, nên có lỗi “lesson previous” hay “I met him previous”. Trong tiếng Anh dùng tính từ trước danh từ: “previous lesson”, hoặc trạng từ “previously”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The results agree with previous studies on the topic.”
Kết quả phù hợp với những nghiên cứu trước đó về chủ đề này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- results agree→results‿agreeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- studies on→studies‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sales were higher than in the previous year.”
Doanh số cao hơn so với năm trước.
“The author builds on ideas from a previous chapter.”
Tác giả phát triển dựa trên những ý tưởng từ một chương trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- builds on→builds‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →