previous

ˈpriːviəs
PREE·vee·uhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trước đó, trước đây

Sắc thái · Nuance

“Trước đây” có thể làm người Việt nghĩ đến bất kỳ thời điểm xa xưa. Previous thường chỉ cái ngay trước mốc đang nói hoặc thuộc giai đoạn trước; sắc thái trung tính, hay đứng trước danh từ trong văn viết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt đặt “trước” sau danh từ hoặc dùng trạng ngữ, nên có lỗi “lesson previous” hay “I met him previous”. Trong tiếng Anh dùng tính từ trước danh từ: “previous lesson”, hoặc trạng từ “previously”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

earlierDùng linh hoạt cho thời điểm sớm hơn, thường làm trạng từ trong câu.
previousĐặt trước danh từ để nói thứ xảy ra hoặc tồn tại trước cái hiện tại.
priorTrang trọng hơn previous, hay gặp trong văn bản pháp lý, hành chính.
formerChỉ vai trò hay thân phận trước đây, hàm ý hiện nay không còn như vậy.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The results agree with previous studies on the topic.

Kết quả phù hợp với những nghiên cứu trước đó về chủ đề này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results agreeresults‿agreeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • studies onstudies‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

Sales were higher than in the previous year.

Doanh số cao hơn so với năm trước.

💡 argument

The author builds on ideas from a previous chapter.

Tác giả phát triển dựa trên những ý tưởng từ một chương trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • builds onbuilds‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

previous studynghiên cứu trước đó
previous lessonbài học trước
previous experiencekinh nghiệm trước đây
previous resultskết quả trước đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1