principle

ˈprɪnsəpl
PRIHN·suhpl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nguyên tắc, nguyên lý

Cách dùng · Usage

Principle được chọn khi nói về nguyên tắc đạo đức, niềm tin nền tảng hoặc quy luật chung giải thích nhiều trường hợp. Ở công ty: a principle of fairness hướng dẫn chia việc. Khi học: a scientific principle giải thích thí nghiệm. Đời thường: refuse on principle là từ chối vì nguyên tắc. Rất dễ nhầm với principal: principal là hiệu trưởng hoặc chính/yếu. Cụm hay gặp: in principle, basic principle, principle of equality.

Sắc thái · Nuance

“Nguyên tắc” trong tiếng Việt có thể nghe như nội quy cụ thể, nhưng principle thường là niềm tin hoặc chuẩn mực nền tảng dẫn dắt lựa chọn. Nó trang trọng hơn rule và hay dùng trong đạo đức, luật, tranh luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “follow the principle fairness” vì tiếng Việt ghép danh từ trực tiếp: “nguyên tắc công bằng.” Tiếng Anh cần of: “follow the principle of fairness.” Với hành động vì niềm tin, nói “on principle.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ruleLà quy tắc cụ thể phải tuân theo.
principleTrừu tượng hơn, giải thích nền tảng của rule, value hoặc standard.
valueChỉ niềm tin hay điều được coi trọng.
standardLà tiêu chí hoặc mức yêu cầu để đánh giá chất lượng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The principle applies to many cases.

Nguyên tắc này áp dụng cho nhiều trường hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • principle appliesprinciple‿appliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We agreed on the principle of fairness.

Chúng tôi đã thống nhất về nguyên tắc công bằng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • principle ofprinciple‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please state the principle behind your choice.

Xin hãy nêu nguyên tắc đằng sau lựa chọn của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

basic principlenguyên tắc cơ bản
guiding principlenguyên tắc chỉ đạo
moral principlenguyên tắc đạo đức
principle of fairnessnguyên tắc công bằng
on principlevì nguyên tắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1