Nghĩa · Meaning
sự riêng tư, quyền riêng tư
Cách dùng · Usage
Nói về quyền giữ thông tin và đời sống cá nhân không bị người khác biết: mật khẩu, dữ liệu trên mạng xã hội, không gian riêng ở nhà. Từ này rất hay gặp trong luật, cài đặt ứng dụng và cuộc trò chuyện gia đình.
Sắc thái · Nuance
“Sự riêng tư” nghe như trạng thái ở một mình, nhưng privacy còn là quyền kiểm soát dữ liệu và đời sống cá nhân. Từ này trang trọng trong luật, công nghệ, chính sách; không chỉ là “không bị làm phiền.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “tôn trọng sự riêng tư của ai,” nên người Việt hay viết “respect privacy for users.” Tiếng Anh dùng possessive hoặc noun modifier: “respect users’ privacy” và “protect user privacy.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Users worry about their privacy when using social media.”
Người dùng lo lắng về sự riêng tư của họ khi dùng mạng xã hội.
“New laws protect the privacy of personal data.”
Các luật mới bảo vệ quyền riêng tư của dữ liệu cá nhân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Cameras in public places raise questions about privacy.”
Camera ở nơi công cộng đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cameras in→cameras‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- questions about→questions‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →