Nghĩa · Meaning
quá trình, quy trình
Cách dùng · Usage
Process chỉ chuỗi bước tạo ra kết quả, có thể tự nhiên hoặc do con người tổ chức. Ở công việc: improve the hiring process; trong học tập: follow the writing process; đời thường: the process of getting a passport. Dễ nhầm với procedure: procedure là cách làm chính thức, từng bước; process rộng hơn, gồm cả thay đổi diễn ra theo thời gian. Cụm thường gặp: decision-making process, learning process, in the process of.
Sắc thái · Nuance
“Quá trình” nhấn thời gian diễn ra, còn process thường là chuỗi bước có cấu trúc để đạt kết quả. “Quy trình” gần hơn trong công việc. Từ này trung tính, dùng rộng trong học tập, kinh doanh, khoa học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “trong quá trình học,” người Việt dễ viết “in learning process.” Tiếng Anh cần mạo từ hoặc sở hữu: “in the learning process” hoặc “during the learning process.” Đừng dùng process cho mọi “procession.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The writing process includes planning, drafting, and editing.”
Quá trình viết bao gồm lập kế hoạch, viết nháp và chỉnh sửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- process includes→process‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- drafting and→drafting‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- editing→ediᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Photosynthesis is the process by which plants make food.”
Quang hợp là quá trình mà nhờ đó cây tạo ra thức ăn.
“We described each step of the research process clearly.”
Chúng tôi mô tả rõ ràng từng bước của quá trình nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- described each→described‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- step of→step‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →