proof point

pruːf pɔɪnt
proof·poynt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

luận cứ; bằng chứng cụ thể hỗ trợ cho lập luận

Cách dùng · Usage

Trong thuyết trình, tranh luận hoặc báo cáo kinh doanh, proof point là ví dụ hay số liệu cụ thể chứng minh một ý. Người bản ngữ hay yêu cầu thêm nguồn cho từng proof point.

Sắc thái · Nuance

“Luận cứ” trong tiếng Việt có thể khá rộng, nhưng proof point trong tiếng Anh thường là một mẩu bằng chứng cụ thể, dùng trong thuyết trình, marketing, báo cáo. Nó không phải toàn bộ lập luận hay kết luận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “một bằng chứng cho thấy...”, người Việt hay viết “a proof shows that.” Với proof point, cần danh từ bổ trợ: sai “This is a proof shows value”; đúng “This is a proof point for the value.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidenceBằng chứng nói chung dùng để nâng đỡ một nhận định trong bài viết, nghiên cứu hoặc bối cảnh pháp lý.
exampleTrường hợp cụ thể giúp người đọc hiểu ý, nhưng không phải ví dụ nào cũng đủ mạnh làm bằng chứng.
supportCách nói rộng về phần nâng đỡ cho lập luận, có thể là lý do, dẫn chứng hoặc giải thích thêm.
proof pointLuận cứ cụ thể và thuyết phục được chọn để chứng minh một thông điệp trong bài viết hay thuyết trình.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker gave one proof point for each claim.

Người thuyết trình đưa ra một luận cứ cho mỗi khẳng định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave onegave‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This proof point needs a source.

Luận cứ này cần có nguồn.

💡 email

Add a proof point after the topic sentence.

Hãy thêm một luận cứ sau câu chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point afterpoint‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strong proof pointbằng chứng hỗ trợ mạnh
key proof pointluận cứ then chốt
provide a proof pointđưa ra luận cứ cụ thể
use as a proof pointdùng làm bằng chứng hỗ trợ
customer proof pointbằng chứng từ khách hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1