protocol

ˈproʊtəkɔːl
PROH·tuh·kawl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quy trình, quy chuẩn

Cách dùng · Usage

Protocol chỉ quy trình hoặc bộ quy tắc phải làm theo để tránh lỗi, nhất là khi có rủi ro. Ở công việc, nhóm theo safety protocol khi vận hành máy; trong lớp thí nghiệm, sinh viên đọc research protocol trước khi làm; đời thường, bệnh viện có protocol khi tiếp nhận bệnh nhân. Đừng nhầm với rule: rule là quy định riêng lẻ, còn protocol là cả chuỗi bước.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “quy trình” dễ khiến người Việt dùng cho mọi cách làm việc. “Protocol” trang trọng hơn, thường là bộ bước chính thức trong y tế, nghiên cứu, an toàn, ngoại giao hoặc hệ thống kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm theo quy trình”, người học hay viết “do the protocol”. Với protocol, động từ tự nhiên là “follow”: sai “We did the protocol”; đúng “We followed the protocol.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

procedureLà trình tự xử lý một việc, dùng rộng trong hành chính.
guidelineLà hướng dẫn khuyến nghị, không nhất thiết bắt buộc.
ruleLà quy định riêng lẻ cần tuân thủ.
protocolLà cách vận hành chính thức gồm nhiều quy tắc và thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team followed the safety protocol.

Nhóm đã tuân theo quy trình an toàn.

📊 presentation

The protocol is shown before the results.

Quy trình được trình bày trước phần kết quả.

💡 email

Please read the protocol before the interview.

Xin hãy đọc quy trình trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow protocoltuân theo quy trình
safety protocolquy trình an toàn
research protocolquy trình nghiên cứu
communication protocolgiao thức liên lạc
emergency protocolquy trình khẩn cấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1