Nghĩa · Meaning
nghi ngờ, đặt câu hỏi về
Cách dùng · Usage
Question ở dạng động từ nghĩa là nghi ngờ hoặc xem xét lại điều gì, thường vì có điểm chưa thuyết phục. Trong công việc, nhân viên question a decision; khi học, sinh viên question a theory; đời thường, bạn nghi ngờ lời khuyên trên mạng. Khác với ask: ask là hỏi để biết, question là đặt nghi vấn. Cụm hay gặp: question the evidence, question someone’s motives.
Sắc thái · Nuance
“Đặt câu hỏi về” dễ khiến người Việt hiểu là hỏi để lấy thông tin. Khi question là động từ, nó thường có sắc thái nghi ngờ, kiểm tra tính đúng đắn hoặc thách thức một kết luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch thẳng “đặt câu hỏi về kết quả”, người học viết “ask the results” hoặc “make a question about the results”. Đúng: “question the results” khi nghi ngờ, hoặc “raise a question about the results”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Some members questioned the survey result.”
Một số thành viên đã nghi ngờ kết quả khảo sát.
“The article questions the traditional model.”
Bài báo đặt nghi vấn về mô hình truyền thống.
“I question whether this source is reliable.”
Tôi nghi ngờ liệu nguồn này có đáng tin cậy không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →