question bank

ˈkwestʃən bæŋk
KWEHS·chuhn·bangk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngân hàng câu hỏi; tập hợp các câu hỏi

Cách dùng · Usage

Thường nói về bộ câu hỏi gom sẵn để ôn thi, luyện phỏng vấn, tạo quiz, hoặc chuẩn bị kiểm tra. Có thể là file chung của lớp, tài liệu giáo viên, hay kho câu hỏi online.

Phân biệt từ đồng nghĩa

question listLà danh sách câu hỏi được ghi ra, có thể chỉ dùng một lần.
item poolLà thuật ngữ đánh giá học dùng cho tập mục hỏi đã chuẩn bị hoặc kiểm định.
worksheetLà phiếu hoạt động để học sinh làm, không phải kho câu hỏi tái sử dụng.
question bankNhấn mạnh việc lưu trữ, phân loại và tái sử dụng các câu hỏi.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We put together a question bank to study for finals.

Chúng tôi cùng nhau lập một ngân hàng câu hỏi để ôn thi cuối kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • together atogether‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I shared the question bank with the whole class.

Tôi đã chia sẻ ngân hàng câu hỏi với cả lớp.

💡 일상

The question bank at the end really helps with review.

Ngân hàng câu hỏi ở phần cuối thực sự giúp ích cho việc ôn tập.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a question banktạo ngân hàng câu hỏi
online question bankngân hàng câu hỏi trực tuyến
exam question bankbộ câu hỏi ôn thi
add questions to a bankthêm câu hỏi vào bộ
draw from a question banklấy từ ngân hàng câu hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1