question bank
Nghĩa · Meaning
ngân hàng câu hỏi; tập hợp các câu hỏi
Cách dùng · Usage
Thường nói về bộ câu hỏi gom sẵn để ôn thi, luyện phỏng vấn, tạo quiz, hoặc chuẩn bị kiểm tra. Có thể là file chung của lớp, tài liệu giáo viên, hay kho câu hỏi online.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We put together a question bank to study for finals.”
Chúng tôi cùng nhau lập một ngân hàng câu hỏi để ôn thi cuối kỳ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- together a→together‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I shared the question bank with the whole class.”
Tôi đã chia sẻ ngân hàng câu hỏi với cả lớp.
“The question bank at the end really helps with review.”
Ngân hàng câu hỏi ở phần cuối thực sự giúp ích cho việc ôn tập.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →