Nghĩa · Meaning
sự xếp hạng, thứ hạng
Cách dùng · Usage
“Ranking” nói về một danh sách có thứ tự từ cao đến thấp hoặc theo tiêu chí rõ ràng. Ở công ty: ranking khách hàng theo doanh thu. Khi học: ranking trường đại học theo điểm nghiên cứu. Đời thường: ranking quán ăn theo đánh giá. Dễ nhầm với “rating”: rating là điểm hoặc sao; ranking là vị trí trong danh sách. Cụm thường gặp: top ranking, search ranking.
Sắc thái · Nuance
“Thứ hạng” khiến người Việt dễ nghĩ ranking chỉ là một vị trí riêng lẻ. Trong tiếng Anh, ranking thường là cả danh sách có thứ tự hoặc vị trí trong danh sách đó, phổ biến trong giáo dục, thể thao, dữ liệu và đánh giá.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đứng hạng 3”, người học hay viết “my ranking is number 3 in the class” quá cứng. Tự nhiên hơn: “I am ranked third” hoặc “My ranking is third” khi nói vị trí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The ranking changed after we added new data.”
Thứ hạng đã thay đổi sau khi chúng tôi thêm dữ liệu mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- changed after→changed‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The ranking shows the most common answers.”
Bảng xếp hạng cho thấy những câu trả lời phổ biến nhất.
“Please send the final ranking before noon.”
Vui lòng gửi bảng xếp hạng cuối cùng trước buổi trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →