rapid

ˈræpɪd
RA·pihd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhanh chóng, nhanh

Cách dùng · Usage

Rapid nhấn mạnh tốc độ cao trong một quá trình thay đổi, phát triển hoặc phản ứng, thường nghe trang trọng hơn fast. Ở công việc, báo cáo ghi a rapid increase in sales; trong học tập, thí nghiệm hóa học cho thấy a rapid reaction; đời thường, bác sĩ nói về rapid recovery. Dễ lẫn với quick: quick thường chỉ hành động ngắn, còn rapid hợp với sự biến đổi liên tục. Cụm hay dùng: rapid growth, rapid change.

Sắc thái · Nuance

“Nhanh” trong tiếng Việt rất rộng, nhưng rapid thường trang trọng hơn fast và hay mô tả thay đổi, tăng giảm, phản ứng hoặc phát triển. Nó ít dùng cho hành động đời thường như ăn nhanh hay chạy nhanh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thấy “nhanh” nên viết “he is rapid” cho người làm việc nhanh. Rapid hiếm khi tả người theo cách đó; nói “He works quickly” hoặc “He is fast” tùy ngữ cảnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fastCách nói chung nhất về tốc độ cao của vật, người hoặc hành động.
quickNhấn mạnh việc mất ít thời gian, thường dùng cho phản hồi hoặc hành động ngắn.
speedyGợi cảm giác nhanh và hiệu quả, hay gặp trong dịch vụ hoặc quảng cáo.
rapidTrang trọng hơn, hợp với quá trình thay đổi, tăng, giảm hoặc phản ứng nhanh.

Câu ví dụ · Examples

💡 trends

The graph shows a rapid rise in online users.

Biểu đồ cho thấy sự gia tăng nhanh chóng của người dùng trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • online usersonline‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

The reaction caused a rapid change in color.

Phản ứng gây ra một sự thay đổi màu sắc nhanh chóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caused acaused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

There was rapid growth in sales during the summer.

Có sự tăng trưởng nhanh chóng về doanh số trong mùa hè.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rapid growthtăng trưởng nhanh
rapid changethay đổi nhanh
rapid increasemức tăng nhanh
rapid responsephản ứng nhanh
rapid declinesuy giảm nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1