rating scale

ˈreɪtɪŋ skeɪl
RAY·tihng·skayl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thang đánh giá

Cách dùng · Usage

Rating scale là thang để người trả lời chọn mức đánh giá, thường từ thấp đến cao. Ở công ty: khảo sát hài lòng nhân viên; khi học: chấm bài thuyết trình bằng mức 1 đến 5; đời thường: đánh giá dịch vụ giao đồ ăn. Dễ nhầm với ranking: ranking bắt xếp thứ tự nhiều lựa chọn, còn rating scale chấm từng mục riêng. Cụm hay gặp: a five-point rating scale.

Sắc thái · Nuance

“Thang đánh giá” dễ làm người Việt nghĩ đến một thước đo chung chung. Rating scale thường là bộ mức chọn sẵn trong khảo sát, y tế, giáo dục; nghe kỹ thuật, trung tính, không phải lời khen chê cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scaleThang đo hoặc hệ bậc nói chung, như từ 1 đến 10.
scoreĐiểm số thực tế được chọn hoặc tính ra trên một thang đo.
rubricBảng tiêu chí chấm điểm cho bài viết, bài nói hoặc nhiệm vụ.
rating scaleThang mức độ để người trả lời hoặc người chấm biểu thị đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We changed the rating scale from three points to five.

Chúng tôi đã đổi thang đánh giá từ ba điểm lên năm điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratingraᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The rating scale question needs clearer labels.

Câu hỏi dạng thang đánh giá cần nhãn rõ ràng hơn.

📊 presentation

The presenter explained how the rating scale worked.

Người trình bày giải thích cách thang đánh giá hoạt động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter explainedpresenter‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ratingraᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

five-point rating scalethang đánh giá năm mức
Likert rating scalethang Likert
pain rating scalethang đo mức đau
use a rating scaledùng thang đánh giá
rating scale itemmục thang đánh giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1