rate

reɪt
rayt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tỷ lệ, tốc độ

Cách dùng · Usage

Rate được dùng khi người nói đo mức xảy ra, tốc độ thay đổi hoặc tỉ lệ trên một đơn vị. Ở công việc: success rate cho biết bao nhiêu khách hàng chốt đơn. Ở học tập: reaction rate trong hóa học cho biết phản ứng nhanh chậm. Đời thường: heart rate là nhịp tim khi chạy. Dễ nhầm với ratio: ratio so sánh hai lượng; rate thường gắn với thời gian hay mức xảy ra. Cụm hay gặp: at a steady rate.

Sắc thái · Nuance

“Tỷ lệ” hoặc “tốc độ” chỉ nắm một phần nghĩa. Rate trong tiếng Anh thường là con số đo trên một đơn vị thời gian hoặc nhóm, như lãi suất, nhịp tim, tỷ lệ thất nghiệp; nghe mang tính đo lường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tỷ lệ thành công tăng”, người học hay bỏ mạo từ: “success rate increased” có thể đúng trong tiêu đề, nhưng câu thường cần “The success rate increased after the change.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

percentageChỉ số biểu thị theo phần trăm, như ba mươi phần trăm của một tổng thể.
ratioSo sánh hai lượng theo quan hệ A:B, không nhất thiết theo một trăm.
speedChỉ tốc độ di chuyển hoặc tiến triển, thường thiên về nhanh chậm vật lý.
rateChỉ số theo đơn vị chuẩn, như tần suất, tốc độ thay đổi hoặc lãi suất.

Câu ví dụ · Examples

💡 data

The success rate rose after we changed the method.

Tỷ lệ thành công tăng lên sau khi chúng tôi thay đổi phương pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rose afterrose‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Heat increases the rate of the reaction.

Nhiệt làm tăng tốc độ của phản ứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Heat increasesheat‿increasesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 trends

The birth rate has fallen over the past decade.

Tỷ lệ sinh đã giảm trong thập kỷ qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • fallen overfallen‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

interest ratelãi suất
unemployment ratetỷ lệ thất nghiệp
growth ratetốc độ tăng trưởng
heart ratenhịp tim
rate of changetốc độ thay đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1