reaction

riˈækʃn
ree·AKSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phản ứng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng reaction khi muốn nói điều xảy ra ngay sau một tác động: lời nói, tin tức, thuốc, ánh sáng hay chất hóa học. Ở công việc: client’s reaction to a proposal. Khi học: reaction in a lab experiment. Đời thường: your reaction to a joke. Dễ lẫn với response: response thường là câu trả lời có chủ ý; reaction có thể tự nhiên, cảm xúc hoặc sinh học. Cụm hay gặp: chemical reaction, allergic reaction.

Sắc thái · Nuance

“Phản ứng” trong tiếng Việt có thể là hành động phản đối. Reaction rộng hơn: đáp lại tin tức, tác động vật lý, dị ứng, hoặc phản ứng hóa học; trung tính, không mặc định là tiêu cực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phản ứng với”, người học đôi khi viết “reaction with the news”. Với sự kiện/thông tin dùng “reaction to”. Đúng: “Her reaction to the news was calm.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

responseChỉ câu trả lời hoặc cách đáp lại câu hỏi, yêu cầu hay tình huống.
replyHẹp hơn response, thường là lời đáp hoặc thư trả lời trong giao tiếp.
effectChỉ kết quả do nguyên nhân tạo ra, tập trung vào hậu quả hơn chủ thể phản ứng.
reactionChỉ phản ứng của một đối tượng sau khi nhận kích thích, tác động hoặc thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The chemical reaction produced heat and light.

Phản ứng hóa học đã tạo ra nhiệt và ánh sáng.

🔬 research

We recorded the reaction of the plants to the light.

Chúng tôi ghi lại phản ứng của cây đối với ánh sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reaction ofreaction‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The reaction was faster at a higher temperature.

Phản ứng diễn ra nhanh hơn ở nhiệt độ cao hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • faster atfaster‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reaction to the newsphản ứng trước tin tức
public reactionphản ứng công chúng
chemical reactionphản ứng hóa học
allergic reactionphản ứng dị ứng
strong reactionphản ứng mạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1