Nghĩa · Meaning
quan điểm, lập trường
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi trình bày góc nhìn để đánh giá một vấn đề: từ phía học sinh, người mua, nhà kinh tế. Trang trọng hơn point of view một chút, hợp với bài luận, thảo luận hoặc email công việc.
Sắc thái · Nuance
“Quan điểm” trong tiếng Việt rất rộng, có thể là ý kiến cá nhân đơn giản. Standpoint nhấn vào vị trí nhìn nhận một vấn đề, thường có cơ sở xã hội, đạo đức, lịch sử hoặc chuyên môn; trang trọng hơn opinion.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“From my standpoint, the new rule is unfair to students.”
Theo quan điểm của tôi, quy định mới không công bằng với sinh viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rule is→rule‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The essay examines the war from an economic standpoint.”
Bài luận xem xét cuộc chiến từ quan điểm kinh tế.
“He explained the problem from a teacher's standpoint.”
Anh ấy giải thích vấn đề từ lập trường của một giáo viên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →