standpoint

ˈstændpɔɪnt
STAND·poynt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quan điểm, lập trường

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi trình bày góc nhìn để đánh giá một vấn đề: từ phía học sinh, người mua, nhà kinh tế. Trang trọng hơn point of view một chút, hợp với bài luận, thảo luận hoặc email công việc.

Sắc thái · Nuance

“Quan điểm” trong tiếng Việt rất rộng, có thể là ý kiến cá nhân đơn giản. Standpoint nhấn vào vị trí nhìn nhận một vấn đề, thường có cơ sở xã hội, đạo đức, lịch sử hoặc chuyên môn; trang trọng hơn opinion.

Phân biệt từ đồng nghĩa

opinionLà ý kiến cá nhân rộng và thường ngày nhất.
standpointNhấn mạnh quan điểm hoặc tiêu chuẩn từ đó một ý kiến được đưa ra.
perspectiveChỉ cách nhìn hoặc tầm nhìn, mềm và rộng hơn standpoint.
positionLà lập trường rõ trong tranh luận, thường gắn với chọn bên hoặc chính sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 토론

From my standpoint, the new rule is unfair to students.

Theo quan điểm của tôi, quy định mới không công bằng với sinh viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rule isrule‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 에세이

The essay examines the war from an economic standpoint.

Bài luận xem xét cuộc chiến từ quan điểm kinh tế.

💡 세미나

He explained the problem from a teacher's standpoint.

Anh ấy giải thích vấn đề từ lập trường của một giáo viên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

from this standpointtừ góc nhìn này
ethical standpointgóc nhìn đạo đức
historical standpointgóc nhìn lịch sử
adopt a standpointchọn một lập trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1