frame of reference

freɪm ʌv ˈrɛfərəns
fraym·uhv·REH·fer·uhns5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

góc nhìn hoặc khung để hiểu một văn bản

Cách dùng · Usage

Gặp khi giải thích góc nhìn giúp hiểu một câu chuyện, bài báo hay trò đùa. Người đọc khác nền văn hóa, nghề nghiệp hoặc kinh nghiệm có thể hiểu khác vì khung này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

perspectiveGóc nhìn để xem xét một đối tượng, có thể dùng khá đời thường.
frame of referenceKhung hiểu gồm góc nhìn, tiêu chuẩn và kiến thức nền của người đọc.
contextHoàn cảnh bao quanh một văn bản, sự kiện hoặc phát biểu.
backgroundKinh nghiệm hay kiến thức nền, chưa nói rõ cách nó chi phối phán đoán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Readers with a different frame of reference may miss the joke.

Những độc giả có khung tham chiếu khác có thể không hiểu được câu đùa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • frame offrame‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Explain your frame of reference in the introduction of the paper.

Hãy giải thích khung tham chiếu của bạn trong phần mở đầu của bài viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • frame offrame‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reference inreference‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • introduction ofintroduction‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Travel really widened my frame of reference for reading news.

Việc đi đây đó thực sự đã mở rộng khung tham chiếu của tôi khi đọc tin tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • frame offrame‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a frame of referencemột nền để hiểu
different frames of referencecác nền hiểu khác nhau
cultural frame of referencenền văn hóa để hiểu
provide a frame of referencecung cấp nền để hiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1