direct quote
Nghĩa · Meaning
trích dẫn trực tiếp; đoạn lấy nguyên văn từ văn bản
Cách dùng · Usage
Thường dùng ở lớp học, bài luận hoặc thảo luận sách khi cần lấy nguyên văn từ nguồn. Bạn đưa direct quote để chứng minh ý, nhớ giữ đúng chữ và thêm số trang hoặc nguồn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Back up your answer with a direct quote from the text.”
Hãy củng cố câu trả lời của bạn bằng một trích dẫn trực tiếp từ văn bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Back up→back‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your answer→your‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your direct quote still needs a page number.”
Trích dẫn trực tiếp của bạn vẫn cần có số trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I used one direct quote on the second slide.”
Tôi đã dùng một trích dẫn trực tiếp trên slide thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used one→used‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →