direct quote

dəˈrekt kwoʊt
duh·REHKT·kwoht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trích dẫn trực tiếp; đoạn lấy nguyên văn từ văn bản

Cách dùng · Usage

Thường dùng ở lớp học, bài luận hoặc thảo luận sách khi cần lấy nguyên văn từ nguồn. Bạn đưa direct quote để chứng minh ý, nhớ giữ đúng chữ và thêm số trang hoặc nguồn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quotationLà lời trích nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh chép nguyên văn.
direct quoteNhấn mạnh việc lấy đúng nguyên văn từ nguồn.
paraphraseLà viết lại ý của nguồn bằng lời của mình, thường không dùng ngoặc kép nhưng vẫn cần nguồn.
summaryRút gọn nội dung dài, không nhằm giữ nguyên cách diễn đạt như direct quote.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Back up your answer with a direct quote from the text.

Hãy củng cố câu trả lời của bạn bằng một trích dẫn trực tiếp từ văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Back upback‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your answeryour‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your direct quote still needs a page number.

Trích dẫn trực tiếp của bạn vẫn cần có số trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I used one direct quote on the second slide.

Tôi đã dùng một trích dẫn trực tiếp trên slide thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used oneused‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a direct quotedùng trích dẫn nguyên văn
include a direct quoteđưa trích dẫn nguyên văn
introduce a direct quotedẫn vào câu trích
direct quote from the texttrích nguyên văn từ bài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1